Vay dài hạn (F42) Hungary
Vay dài hạn (F42) Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 18.033,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay dài hạn (F42) | |||||||||||
| Hungary | 18.033,9 | 17.565,2 | 17.621,4 | 17.250,6 | 17.510,8 | 17.418,2 | 17.385,6 | 17.280,8 | 15.780,1 | 16.106,9 | |
| Khu vực đồng euro | 1.711.450,3 | 1.706.590,5 | 1.697.069,5 | 1.660.109,6 | 1.649.535,3 | 1.656.722,6 | 1.632.652,8 | 1.626.668,3 | 1.621.134 | 1.633.581,6 |
Hiểu về vay dài hạn (F42) Hungary
Tỷ lệ này phản ánh quy mô các nghĩa vụ nợ bằng hình thức vay mượn và tín dụng có kỳ hạn thanh toán vượt mốc một năm, được tính toán so với tổng quy mô nền kinh tế theo tiêu chuẩn định giá chung của khu vực. Phạm vi ghi nhận bao gồm toàn bộ các khế ước vay dài hạn của khu vực chính quyền từ trung ương tới địa phương, trong khi loại trừ các khoản nợ ngắn hạn phát sinh dưới mốc thời gian này và các hình thức công cụ nợ thị trường khác. Điểm khác biệt cốt lõi so với các khoản nợ bằng chứng khoán hay tiền mặt nằm ở chỗ đây là các thỏa thuận tín dụng trực tiếp giữa nhà nước và các tổ chức cho vay.
Quá trình theo dõi đòi hỏi việc nắm bắt các kỳ công bố mang tính định kỳ theo quý, trong đó các dữ liệu mới nhất thường ở trạng thái ước tính ban đầu và sẽ trải qua các đợt điều chỉnh hồi tố. Bẫy phân tích thường gặp là việc so sánh trực tiếp giữa các quý liền kề mà bỏ qua yếu tố chu kỳ ngân sách hoặc các khoản giải ngân tập trung vào giai đoạn cuối năm. Để đánh giá chính xác xu hướng dài hạn, người theo dõi nên đặt con số này đối chiếu với cùng kỳ năm trước nhằm loại bỏ nhiễu động mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này bao gồm những hình thức vay mượn nào?
- Chỉ tiêu này tính các khế ước vay mượn và tín dụng trực tiếp có thời hạn hoàn trả dài hơn một năm.
- Vì sao số liệu công bố có thể thay đổi ở các kỳ sau?
- Thông tin ban đầu thường mang tính ước tính và được cập nhật lại khi có báo cáo tài chính chính thức từ các cơ quan kiểm toán.
- Nên so sánh chỉ tiêu này theo phương thức nào để tránh sai lệch?
- Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước là tối ưu để loại bỏ các biến động mang tính mùa vụ trong chi tiêu.