Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Hungary
Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 11.077,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) | |||||||||||
| Hungary | 11.077,7 | 10.502,3 | 9.956,9 | 9.590,5 | 8.662,4 | 8.211,5 | 9.986,3 | 9.907,9 | 9.536,3 | 9.048,3 | |
| Khu vực đồng euro | 760.865,3 | 739.627,7 | 704.276,9 | 698.082,9 | 696.000,8 | 738.494,2 | 698.905,1 | 700.226,2 | 685.710,4 | 680.417,8 |
Hiểu về chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Hungary
Tỷ lệ phần trăm các công cụ nợ ngắn hạn chiếm trong tổng mức gánh nặng tài chính tại quốc gia vùng Trung Âu này. Đại lượng này tập trung vào các khoản vay mượn và giấy tờ có giá đáo hạn nhanh, tách biệt hẳn với khối lượng nợ trung và dài hạn. Phạm vi giới hạn trong các nghĩa vụ chính thức thuộc diện thống kê nợ theo chuẩn mực chung.
Bản tin số liệu được phát hành đều đặn mỗi quý và các con số gần nhất luôn mang tính chất ước tính tạm thời. Khi đọc biểu đồ, việc quan sát tốc độ dịch chuyển giữa nợ ngắn hạn và dài hạn mang lại góc nhìn chuẩn xác hơn về xu hướng quản lý rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường khía cạnh nào của tài chính công?
- Mức độ sử dụng các nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường để duy trì hoạt động.
- Số liệu lịch sử có bị thay đổi sau khi công bố không?
- Có, các số liệu ban đầu thường được điều chỉnh khi có báo cáo kiểm toán bổ sung.
- Có thể dùng chỉ tiêu này để dự báo khủng hoảng thanh khoản không?
- Nó cung cấp tín hiệu sớm về áp lực đảo nợ nhưng cần kết hợp thêm nhiều yếu tố khác.