Nợ công chứng khoán nợ (F3) Hà Lan
Nợ công chứng khoán nợ (F3) Hà Lan của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 440.207 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng khoán nợ (F3) | |||||||||||
| Hà Lan | 440.207 | 439.449 | 417.503 | 419.339 | 416.787 | 417.550 | 396.139 | 403.801 | 399.558 | 406.604 | |
| Bỉ | 614.500 | 599.676 | 586.281 | 574.884 | 569.518 | 552.672 | 551.485 | 553.619 | 550.306 | 526.726 |
Hiểu về nợ công chứng khoán nợ (F3) Hà Lan
Chỉ tiêu phản ánh tổng giá trị danh nghĩa của các công cụ nợ dạng chứng khoán do khu vực công Hà Lan phát hành và lưu hành trên thị trường trong nước cũng như quốc tế. Phạm vi tính toán tập trung hoàn toàn vào các dạng tín phiếu và trái phiếu có thể giao dịch, tách biệt hoàn toàn với các khoản vay song phương hoặc nợ đọng thương mại thông thường. Khác với các chỉ số tín dụng ngân hàng thuần túy, quy mô của khoản mục này phụ thuộc trực tiếp vào nhu cầu huy động vốn qua thị trường vốn và khẩu vị rủi ro của giới đầu tư tổ chức.
Việc đọc hiểu biểu đồ đòi hỏi người xem nắm rõ chu kỳ công bố thông tin định kỳ theo quý và khả năng số liệu được điều chỉnh hồi tố trong các kỳ tiếp theo. Các nhà phân tích cần thận trọng với các biến động ngắn hạn phát sinh từ hoạt động tái cấp vốn nợ đến hạn thay vì chỉ nhìn vào giá trị tuyệt đối. Phép so sánh hữu ích nhất là đối chiếu tỷ trọng của khoản mục này với quy mô tổng sản phẩm quốc nội hoặc đặt trong tương quan với cùng kỳ năm trước nhằm thấy rõ xu hướng dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này có bao gồm các khoản vay từ ngân hàng thương mại không?
- Không, số liệu chỉ ghi nhận các công cụ nợ dưới dạng chứng khoán có thể chuyển nhượng.
- Tần suất cập nhật dữ liệu diễn ra như thế nào?
- Thông tin được tổng hợp và công bố định kỳ theo từng quý trong năm.
- Tại sao các chuyên gia khuyên nên so sánh với cùng kỳ?
- Cách này giúp loại bỏ các yếu tố biến động theo mùa vụ trong hoạt động phát hành nợ.