Dữ Liệu Kinh Tế

Tiền và tiền gửi (F2) Croatia

Tiền và tiền gửi (F2) Croatia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 72,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền và tiền gửi (F2)
Croatia72,269,567,468,464,262,559,962,158,153,8
Litva271,5207,6131,192,466,676,3131,3202,5192,4175,8

Hiểu về tiền và tiền gửi (F2) Croatia

Quy mô các khoản tài sản lưu động bao gồm tiền mặt và tiền gửi tại hệ thống ngân hàng của khu vực quản lý công ở quốc gia ven biển đông nam châu Âu được tổng hợp nhằm phục vụ công tác giám sát tài chính công. Phạm vi đo lường chỉ giới hạn ở những dòng tiền mặt thuần túy và các tài khoản tiền gửi có thể rút ra sử dụng ngay, loại bỏ hoàn toàn các khoản nợ phải trả hoặc tài sản phi tiền tệ. Khác với các chỉ tiêu đo lường nghĩa vụ nợ, dữ liệu này phản ánh nguồn lực tài chính dự trữ mà khu vực công đang nắm giữ.

Người theo dõi cần lưu ý bản chất cập nhật liên tục của số liệu, trong đó các ước tính ban đầu thường được tinh chỉnh ở các kỳ công bố tiếp theo khi có thêm thông tin từ hệ thống ngân hàng thương mại. Việc đối chiếu các biến động giữa các quý liền kề là cách thức hiệu quả để đánh giá sự thay đổi trong cấu trúc thanh khoản công.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này đo lường những loại hình tài sản nào?
Bao gồm tiền mặt đang lưu thông và các khoản tiền gửi tại các tổ chức tín dụng thuộc sở hữu công.
Số liệu này có đồng nghĩa với thặng dư ngân sách không?
Không, đây là lượng tài sản tích lũy hiện có dưới dạng thanh khoản chứ không phải là chênh lệch thu chi trong kỳ.
Tần suất công bố của số liệu này là bao lâu?
Số liệu được tổng hợp và phát hành theo chu kỳ hàng quý.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế