Vay dài hạn (F42) Bulgaria
Vay dài hạn (F42) Bulgaria của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 4.037,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay dài hạn (F42) | |||||||||||
| Bulgaria | 4.037,1 | 3.768,7 | 3.673,1 | 3.437,3 | 3.548,4 | 3.498,5 | 3.544,5 | 3.522,4 | 3.676,4 | 3.772,7 | |
| Luxembourg | 3.114,8 | 3.049,1 | 3.101,6 | 3.056,8 | 2.970,5 | 2.951,4 | 3.364,3 | 3.269,1 | 3.203,9 | 3.057,8 |
Hiểu về vay dài hạn (F42) Bulgaria
Đại lượng này định lượng tỷ lệ đóng góp của các khoản vay tài chính và hiệp định tín dụng kéo dài nhiều năm vào tổng khối lượng nghĩa vụ nợ của Bulgaria. Nội dung bao gồm các khế ước vay vốn trung và dài hạn từ các chủ thể cho vay trong và ngoài nước, trong khi loại trừ các khoản nợ ngắn hạn phát sinh để giải quyết thanh khoản tức thời. So với các chỉ tiêu đo lường công cụ nợ dạng chứng khoán hay tiền mặt, chỉ tiêu này phản ánh rõ nét hơn chiến lược huy động vốn qua các kênh tín dụng truyền thống có kỳ hạn dài.
Các số liệu thống kê được xuất bản định kỳ theo quý và thường đi kèm các bản ước tính ban đầu có khả năng được hiệu chỉnh sau đó. Người đọc cần thận trọng khi phân tích các biến động ngắn hạn giữa hai quý liền kề do tác động từ lịch trả nợ hoặc các đợt giải ngân lớn không diễn ra đều đặn trong năm. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước là phương pháp hữu ích để loại bỏ các yếu tố chu kỳ mang tính thời vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Các khoản nợ ngắn hạn có được tính vào chỉ tiêu này của Bulgaria không?
- Toàn bộ các khoản nợ ngắn hạn và nghĩa vụ thanh khoản tức thời đều bị loại trừ khỏi phạm vi đo lường của chỉ tiêu này.
- Vì sao số liệu quý gần nhất thường có khả năng thay đổi?
- Đó là do số liệu ban đầu mang tính ước tính và sẽ được chuẩn hóa lại khi có báo cáo tài chính đầy đủ hơn.
- Làm thế nào để đánh giá đúng xu hướng nợ dài hạn qua các quý?
- Nên quan sát diễn biến nhiều quý liên tiếp và so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn vào một mốc đơn lẻ.