Dữ Liệu Kinh Tế

Vay dài hạn (F42) Bỉ

Vay dài hạn (F42) Bỉ của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 82.691 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Vay dài hạn (F42)
Bỉ82.69183.80583.64283.29082.62582.40281.49382.14181.97382.187
Ireland41.974,642.680,942.845,242.925,942.676,645.080,745.038,345.034,244.760,345.770,9

Hiểu về vay dài hạn (F42) Bỉ

Đại lượng này đo đạc tỷ trọng chiếm giữ của các nghĩa vụ tài chính dài hạn trong tổng cấu trúc nợ của quốc gia nằm ở khu vực Tây Âu. Ranh giới thống kê bao quát các khoản vay và tín dụng có thời gian hoàn trả kéo dài, loại trừ mọi cam kết ngắn hạn hay các khoản nợ mang tính chất tạm thời. Điểm phân biệt rõ nét với các chỉ số nợ ngắn hạn là sự phản ánh chiến lược quản lý rủi ro kỳ hạn, giúp nền kinh tế ít bị tổn thương hơn trước các biến động lãi suất dồn dập.

Người tra cứu cần quan sát cách thức thay đổi tỷ trọng này qua các giai đoạn kinh tế khác nhau để hiểu rõ chiến lược huy động vốn. Thông tin được cập nhật định kỳ theo quý theo lịch trình thống kê chung của khu vực. Khi phân tích, việc so sánh với các quốc gia lân cận trong cùng khu vực tiền tệ sẽ mang lại góc nhìn chuẩn xác hơn về mức độ bền vững tài khóa.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này giúp đánh giá vấn đề gì của nền kinh tế?
Nó thể hiện mức độ phụ thuộc vào các nguồn vốn vay dài hạn trong tổng nghĩa vụ tài chính.
Tần suất phát hành dữ liệu là bao lâu một lần?
Số liệu được cập nhật theo từng quý để phục vụ công tác theo dõi tài khóa.
Vì sao cần so sánh với các nền kinh tế lân cận?
Việc này giúp đánh giá vị thế và mức độ tuân thủ các chuẩn mực chung của khu vực.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế