Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Áo
Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Áo của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 22.367,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) | |||||||||||
| Áo | 22.367,2 | 20.623,9 | 18.782,8 | 17.163,7 | 22.482,7 | 20.092,7 | 18.684,4 | 16.693,7 | 17.748,9 | 20.824,3 | |
| Phần Lan | 22.855 | 22.889 | 22.790 | 21.237 | 19.691 | 21.376 | 23.817 | 23.598 | 22.123 | 22.580 |
Hiểu về chứng khoán nợ ngắn hạn (F31) Áo
Khoản mục này ghi nhận tỷ lệ phần trăm tổng quy mô nghĩa vụ tài chính của quốc gia vùng Alpes hình thành từ các công cụ vay mượn thương mại kỳ hạn ngắn, chuẩn hóa theo phương pháp chung của khối đồng tiền chung châu Âu. Khác biệt cốt lõi so với các khoản nợ dài hạn hay các hình thức vay nợ bằng tiền mặt nằm ở chỗ đây là các giấy tờ có giá được giao dịch trên thị trường tiền tệ có thời gian đáo hạn tính bằng tháng, không bao gồm các khoản tín dụng thương mại thông thường hay các khoản vay từ hệ thống ngân hàng thương mại.
Người xem cần lưu ý rằng thông số này phản ánh rủi ro tái cấp vốn ngay trong ngắn hạn của quốc gia trung Âu này, bởi khối lượng chứng khoán đáo hạn dồn dập có thể tạo áp lực lớn lên ngân sách nếu thị trường tài chính biến động. Số liệu thường được cập nhật định kỳ theo quý dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với tổng sản phẩm nội địa, trong đó các kỳ báo cáo gần nhất thường trải qua các đợt rà soát và điều chỉnh hồi tố khi có thêm dữ liệu quyết toán từ các cơ quan quản lý tài chính.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao các nhà phân tích lại đặc biệt chú ý đến các khoản nợ có kỳ hạn đáo hạn ngắn của quốc gia này?
- Loại nghĩa vụ này đòi hỏi nhà nước phải liên tục phát hành giấy tờ có giá mới để đảo nợ, khiến ngân sách rất nhạy cảm với biến động lãi suất thị trường.
- Chỉ số này có bao gồm các khoản vay bằng ngoại tệ từ các định chế tài chính quốc tế không?
- Không, phạm vi chỉ tập trung vào các chứng khoán nợ có thể chuyển nhượng được phát hành theo tiêu chuẩn thống kê công nợ công cộng.
- Thời điểm nào trong năm thường ghi nhận những biến động lớn nhất của tỷ lệ này?
- Sự biến động thường phụ thuộc vào lịch trình đáo hạn của các lô trái phiếu ngắn hạn phát hành từ các quý trước hơn là theo mùa vụ.