Malta

Malta kỳ Q2-2026 đạt 994 Nội tệ/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo nội tệ (tỷ giá chuyển đổi cố định)
Malta994961961925925835835792792785
Đức2.3432.1612.1612.0542.0541.9971.9971.7391.6341.602

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026994+3,43%994994·994+3,43%··
2025961+3,89%961961·961+3,89%·961+3,89%
2024925+10,78%925925·925+10,78%·925+10,78%
2023835+5,43%835835·835+5,43%·835+5,43%
2022792+0,89%792792·792+0,89%·792+0,89%
2021785+1,03%785785·785+1,03%·785+1,03%
2020777+1,97%777777·777+1,97%·777+1,97%
2019762+1,87%762762·762+1,87%·762+1,87%
2018748+1,63%748748·748+1,63%·748+1,63%
2017736+1,1%736736·736+1,1%·736+1,1%
2016728+1,11%728728·728+1,11%·728+1,11%
2015720+0,28%720720·720+0,28%·720+0,28%
2014718+2,13%718718·718+2,13%·718+2,13%
2013703+2,63%703703·703+2,63%·703+2,63%
2012685+3,01%685685·685+3,01%·685+3,01%
2011665+0,76%665665·665+0,76%·665+0,76%
2010660+3,94%660660·660+3,94%·660+3,94%
2009635+2,92%635635·635+2,92%·635+2,92%
2008617+2,49%617617·617+2,49%·617+2,49%
2007602+3,08%602602·602+3,08%·602+3,08%
2006584+3,91%584584·584+3,91%·584+3,91%
2005562+3,31%562562·562+3,31%·562+3,31%
2004544+1,49%544544·544+1,49%·544+1,49%
2003536+3,28%536536·536+3,28%·536+3,28%
2002519+3,18%519519·519+3,18%·519+3,18%
2001503+3,07%503503·503+3,07%·503+3,07%
2000488+2,09%488488·488+2,09%·488+2,09%
1999478·478478·478·478

28 năm số liệu, đơn vị Nội tệ/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế