Litva

Litva kỳ Q2-2026 đạt 1.153 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng (EUR)
Litva1.1531.0381.038924924840840730730642
Slovenia1.2781.2781.2781.2541.2541.2031.2031.0741.0741.024

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.153+11,08%1.1531.153·1.153+11,08%··
20251.038+12,34%1.0381.038·1.038+12,34%·1.038+12,34%
2024924+10%924924·924+10%·924+10%
2023840+15,07%840840·840+15,07%·840+15,07%
2022730+13,71%730730·730+13,71%·730+13,71%
2021642+5,77%642642·642+5,77%·642+5,77%
2020607+9,37%607607·607+9,37%·607+9,37%
2019555+38,75%555555·555+38,75%·555+38,75%
2018400+5,26%400400·400+5,26%·400+5,26%
2017380+4,11%380380·380+8,57%·380+0%
2016365+16,8%380350·350+16,67%·380+16,92%
2015312,5+7,76%325300·300+3,45%·325+12,07%
2014290+0%290290·290+0%·290+0%
2013290+25%290290·290+25%·290+25%
2012232+0%232232·232+0%·232+0%
2011232+0%232232·232+0%·232+0%
2010232+0%232232·232+0%·232+0%
2009232+0%232232·232+0%·232+0%
2008232+23,08%232232·232+33,33%·232+14,29%
2007188,5+13,21%203174·174+9,43%·203+16,67%
2006166,5+9,54%174159·159+9,66%·174+9,43%
2005152+10,55%159145·145+11,54%·159+9,66%
2004137,5+10%145130·130+4%·145+16%
2003125+1,21%125125·125+2,46%·125+0%
2002123,5+1,65%125122·122+5,17%·1251,57%
2001121,5+10,45%127116·116+8,41%·127+12,39%
2000110+12,24%113107·107+16,3%·113+8,65%
199998·10492·92·104

28 năm số liệu, đơn vị EUR/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế