Dữ Liệu Kinh Tế

Lương tối thiểu tháng Latvia theo nội tệ

Lương tối thiểu tháng Latvia theo nội tệ của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 780 Nội tệ/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 15:37

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu

Chỉ tiêuQ4-2026Q2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022
Lương tối thiểu tháng theo nội tệ (tỷ giá chuyển đổi cố định)
Latvia780780740740700700620620500500
Estonia946886886886820820725725654654

Hiểu về lương tối thiểu tháng Latvia theo nội tệ

Ngưỡng thù lao pháp lý thấp nhất tính theo đồng nội tệ áp dụng cho người lao động làm việc trọn thời gian tại Latvia. Chỉ tiêu này đo lường mức sàn thu nhập chính thức, tách biệt hoàn toàn với các khoản thu nhập từ đầu tư, sở hữu tài sản hay trợ cấp xã hội. Khác với các dữ liệu vĩ mô đo lường sức khỏe toàn nền kinh tế, chỉ số này tập trung chuyên sâu vào khía cạnh an sinh và bảo vệ quyền lợi người làm thuê.

Khi phân tích biểu đồ, người đọc cần chú ý đến việc quy đổi thông qua tỷ giá cố định để bảo đảm tính tương thích của dữ liệu trong dài hạn. Các số liệu ước tính ở những kỳ gần nhất thường có xu hướng được tinh chỉnh lại khi có thêm thông tin chi tiết từ thị trường. Vì vậy, việc kiểm tra các bản cập nhật mới nhất là bước không thể thiếu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận phân tích nào.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này có phản ánh toàn bộ thu nhập của người lao động Latvia không?
Hoàn toàn không, đây chỉ là mức sàn phần cứng theo luật cho lao động toàn thời gian.
Yếu tố nào cần được xem xét cùng với mức sàn này?
Biến động vật giá và mức sống tối thiểu là những yếu tố song hành cần theo dõi.
Dữ liệu này được công bố theo nhịp độ nào?
Các số liệu được cập nhật theo từng quý định kỳ.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế