Latvia

Latvia kỳ Q2-2026 đạt 780 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng (EUR)
Latvia780740740700700620620500500500
Estonia886886886820820725725654654584

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026780+5,41%780780·780+5,41%··
2025740+5,71%740740·740+5,71%·740+5,71%
2024700+12,9%700700·700+12,9%·700+12,9%
2023620+24%620620·620+24%·620+24%
2022500+0%500500·500+0%·500+0%
2021500+16,28%500500·500+16,28%·500+16,28%
2020430+0%430430·430+0%·430+0%
2019430+0%430430·430+0%·430+0%
2018430+13,16%430430·430+13,16%·430+13,16%
2017380+2,7%380380·380+2,7%·380+2,7%
2016370+2,78%370370·370+2,78%·370+2,78%
2015360+12,5%360360·360+12,5%·360+12,5%
2014320+11,89%320320·320+11,5%·320+12,28%
2013286−0,17%287285·287+0,35%·2850,7%
2012286,5+1,6%287286·286+1,42%·287+1,77%
2011282+11,02%282282·282+11,02%·282+11,02%
2010254−0,39%254254·254+0%·2540,78%
2009255+11,6%256254·254+10,43%·256+12,78%
2008228,5+32,85%230227·230+33,72%·227+31,98%
2007172+33,33%172172·172+33,33%·172+33,33%
2006129+12,17%129129·129+12,17%·129+12,17%
2005115−4,56%115115·1153,36%·1155,74%
2004120,5+8,56%122119·119+4,39%·122+12,96%
2003111+6,73%114108·114+5,56%·108+8%
2002104+5,05%108100·108+24,14%·1009,91%
200199+14,45%11187·87+2,35%·111+26,14%
200086,5+11,61%8885·85+13,33%·88+10%
199977,5·8075·75·80

28 năm số liệu, đơn vị EUR/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế