Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Latvia
Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Latvia của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 780 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu
| Chỉ tiêu | Q4-2026 | Q2-2026 | Q4-2025 | Q2-2025 | Q4-2024 | Q2-2024 | Q4-2023 | Q2-2023 | Q4-2022 | Q2-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu tháng (EUR) | |||||||||||
| Latvia | 780 | 780 | 740 | 740 | 700 | 700 | 620 | 620 | 500 | 500 | |
| Estonia | 946 | 886 | 886 | 886 | 820 | 820 | 725 | 725 | 654 | 654 |
Hiểu về lương tối thiểu tháng (EUR) ở Latvia
Mức thù lao sàn pháp lý dành cho người lao động làm công ăn lương tại quốc gia ven biển vùng Baltic, tính theo đồng tiền chung châu Âu. Khoản tiền này đại diện cho giới hạn thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép chi trả cho một vị trí làm việc toàn thời gian, loại trừ các khoản thu nhập bất thường. Điểm khác biệt so với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác là nó phản ánh trực tiếp nỗ lực giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách thu nhập trong xã hội.
Khi nghiên cứu số liệu, cần chú ý rằng các thay đổi về cấu trúc tiền lương hoặc luật lao động có thể làm thay đổi bản chất của khoản chi trả này qua các thời kỳ. Việc đối chiếu với chỉ số giá sinh hoạt là cần thiết để đánh giá chính xác sức mua thực tế của khoản tiền lương sàn này. Không nên dùng dữ liệu quý để suy luận cho xu hướng ngắn hạn vì các chính sách tiền lương thường có độ trễ nhất định khi phản ánh vào đời sống.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có phản ánh toàn bộ thu nhập của người lao động thu nhập thấp không?
- Nó chỉ là mức sàn pháp lý, nhiều người có thể nhận thêm phụ cấp hoặc làm thêm giờ để tăng thu nhập.
- Tần suất công bố và cập nhật dữ liệu diễn ra như thế nào?
- Số liệu được cập nhật theo quý dựa trên các báo cáo thống kê thị trường lao động.
- Có sự khác biệt nào về mức lương tối thiểu giữa các vùng miền không?
- Thông thường đây là mức áp dụng thống nhất trên toàn lãnh thổ quốc gia.