Croatia

Croatia kỳ Q2-2026 đạt 1.050 Nội tệ/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2008 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo nội tệ (tỷ giá chuyển đổi cố định)
Croatia1.050970970840840700700622622564
Litva1.1531.0381.038924924840840730730642

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.050+8,25%1.0501.050·1.050+8,25%··
2025970+15,48%970970·970+15,48%·970+15,48%
2024840+20%840840·840+20%·840+20%
2023700+12,54%700700·700+12,54%·700+12,54%
2022622+10,28%622622·622+10,28%·622+10,28%
2021564+4,64%564564·564+4,64%·564+4,64%
2020539+8,23%539539·539+8,23%·539+8,23%
2019498+8,97%498498·498+8,97%·498+8,97%
2018457+5,06%457457·457+5,06%·457+5,06%
2017435+5,07%435435·435+5,07%·435+5,07%
2016414+2,99%414414·414+2,99%·414+2,99%
2015402+0,25%402402·402+0,25%·402+0,25%
2014401+4,29%401401·401+7,51%·401+1,26%
2013384,5+3,08%396373·373+0%·396+6,17%
2012373+0%373373·373+0%·373+0%
2011373+0%373373·373+0%·373+0%
2010373+1,08%373373·373+2,19%·373+0%
2009369+1,1%373365·365·373+2,19%
2008365·365365···365

19 năm số liệu, đơn vị Nội tệ/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế