Slovenia

Slovenia kỳ 06-2026 đạt 3,36 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2002 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Slovenia3,363,473,43,253,093,193,253,113,113,19
Latvia3,73,783,793,73,533,663,663,533,293,18
Estonia3,63,413,43,283,113,263,383,33,243,27

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,29+0,18 đ%3,473,093,19+0,09 đ%3,09+0,16 đ%3,250,03 đ%3,4+0,3 đ%3,47+0,41 đ%3,36+0,34 đ%······
20253,11+0 đ%3,282,933,1+0,04 đ%2,930,29 đ%3,28+0,08 đ%3,10,12 đ%3,060,17 đ%3,020,3 đ%3,040,17 đ%3,17+0,18 đ%3,19+0,25 đ%3,11+0,14 đ%3,11+0,05 đ%3,25+0,36 đ%
20243,11−0,29 đ%3,322,893,060,19 đ%3,220,16 đ%3,20,34 đ%3,220,12 đ%3,23+0,08 đ%3,320,06 đ%3,210,19 đ%2,990,49 đ%2,940,53 đ%2,970,7 đ%3,060,47 đ%2,890,37 đ%
20233,4+1,51 đ%3,673,153,25+2,85 đ%3,38+2,68 đ%3,54+2,5 đ%3,34+1,79 đ%3,15+1,33 đ%3,38+1,29 đ%3,4+1,3 đ%3,48+1,77 đ%3,47+1,77 đ%3,67+1,16 đ%3,530,03 đ%3,260,26 đ%
20221,89+1,82 đ%3,560,40,4+0,57 đ%0,7+0,68 đ%1,04+1,01 đ%1,55+1,53 đ%1,82+1,61 đ%2,09+1,94 đ%2,1+1,96 đ%1,71+1,8 đ%1,7+1,65 đ%2,51+2,34 đ%3,56+3,41 đ%3,52+3,35 đ%
20210,07−0,01 đ%0,21-0,17-0,170,26 đ%0,020,02 đ%0,03+0,01 đ%0,020,25 đ%0,210,53 đ%0,150,27 đ%0,14+0,05 đ%-0,09+0,01 đ%0,05+0,13 đ%0,17+0,3 đ%0,15+0,33 đ%0,17+0,4 đ%
20200,08−0,2 đ%0,74-0,230,090,89 đ%0,040,83 đ%0,020,65 đ%0,270,25 đ%0,74+0,36 đ%0,42+0,23 đ%0,09+0,1 đ%-0,10,04 đ%-0,08+0,08 đ%-0,130,04 đ%-0,180,17 đ%-0,230,25 đ%
20190,28−0,66 đ%0,98-0,160,98+0,1 đ%0,870,27 đ%0,670,44 đ%0,520,37 đ%0,380,58 đ%0,190,8 đ%-0,010,8 đ%-0,060,83 đ%-0,160,91 đ%-0,091,01 đ%-0,011,02 đ%0,020,94 đ%
20180,93−0,03 đ%1,140,750,880,11 đ%1,14+0,13 đ%1,11+0,12 đ%0,890,11 đ%0,960,02 đ%0,99+0,13 đ%0,790,36 đ%0,770,32 đ%0,750,23 đ%0,920,05 đ%1,01+0,2 đ%0,96+0,27 đ%
20170,96−0,19 đ%1,150,690,990,62 đ%1,010,58 đ%0,990,49 đ%10,37 đ%0,980,43 đ%0,860,5 đ%1,15+0,2 đ%1,09+0,29 đ%0,98+0,23 đ%0,97+0,35 đ%0,810,08 đ%0,690,27 đ%
20161,15−0,56 đ%1,610,621,610,14 đ%1,59+0,27 đ%1,48+0,49 đ%1,37+0,31 đ%1,410,18 đ%1,360,77 đ%0,951,48 đ%0,81,27 đ%0,751,3 đ%0,621,18 đ%0,890,77 đ%0,960,65 đ%
20151,71−1,57 đ%2,430,991,752,98 đ%1,323,11 đ%0,992,86 đ%1,062,46 đ%1,591,8 đ%2,131 đ%2,430,73 đ%2,071,02 đ%2,050,61 đ%1,80,83 đ%1,660,88 đ%1,610,5 đ%
20143,27−2,54 đ%4,732,114,730,08 đ%4,430,45 đ%3,851,24 đ%3,522,41 đ%3,391,96 đ%3,133,25 đ%3,163,42 đ%3,093,42 đ%2,663,9 đ%2,633,84 đ%2,543,37 đ%2,113,16 đ%
20135,81+0 đ%6,584,814,811,93 đ%4,880,85 đ%5,09+0,01 đ%5,93+0,66 đ%5,35+0,07 đ%6,38+0,75 đ%6,58+0,24 đ%6,510,3 đ%6,56+0,24 đ%6,47+0,73 đ%5,91+0,48 đ%5,270,06 đ%
20125,81+0,84 đ%6,815,086,74+2,45 đ%5,73+1,47 đ%5,08+0,78 đ%5,27+0,74 đ%5,28+0,85 đ%5,63+1,05 đ%6,34+1,45 đ%6,81+1,82 đ%6,32+1,46 đ%5,74+0,58 đ%5,431,03 đ%5,331,57 đ%
20114,97+1,14 đ%6,94,264,29+0,29 đ%4,26+0,42 đ%4,3+0,36 đ%4,53+0,59 đ%4,43+0,61 đ%4,58+0,75 đ%4,89+1,02 đ%4,99+1,32 đ%4,86+1,22 đ%5,16+1,6 đ%6,46+2,69 đ%6,9+2,79 đ%
20103,83−0,54 đ%4,113,5640,7 đ%3,841,03 đ%3,940,77 đ%3,940,83 đ%3,820,94 đ%3,830,86 đ%3,870,46 đ%3,670,4 đ%3,640,32 đ%3,560,3 đ%3,770,1 đ%4,11+0,2 đ%
20094,38−0,23 đ%4,873,864,7+0,31 đ%4,87+0,55 đ%4,71+0,38 đ%4,77+0,3 đ%4,76+0,15 đ%4,690,26 đ%4,330,69 đ%4,070,61 đ%3,960,72 đ%3,860,8 đ%3,870,74 đ%3,910,65 đ%
20084,61+0,08 đ%5,024,324,39+0,16 đ%4,320,02 đ%4,330,01 đ%4,47+0,06 đ%4,61+0,12 đ%4,95+0,16 đ%5,02+0,3 đ%4,680,14 đ%4,680,01 đ%4,66+0,08 đ%4,61+0,21 đ%4,56+0,01 đ%
20074,53+0,68 đ%4,824,234,23+0,5 đ%4,34+0,62 đ%4,34+0,54 đ%4,41+0,68 đ%4,49+0,76 đ%4,79+0,93 đ%4,72+0,86 đ%4,82+0,9 đ%4,69+0,7 đ%4,59+0,57 đ%4,4+0,41 đ%4,55+0,65 đ%
20063,85+0,05 đ%4,023,723,730,14 đ%3,720,2 đ%3,80,08 đ%3,730,22 đ%3,730,19 đ%3,860,04 đ%3,86+0,08 đ%3,92+0,13 đ%3,98+0,24 đ%4,02+0,4 đ%3,99+0,37 đ%3,9+0,21 đ%
20053,81−0,88 đ%3,953,623,871,27 đ%3,921,09 đ%3,881,11 đ%3,950,88 đ%3,920,85 đ%3,90,79 đ%3,780,86 đ%3,790,87 đ%3,740,89 đ%3,620,85 đ%3,620,68 đ%3,690,38 đ%
20044,68−1,72 đ%5,144,075,141,51 đ%5,011,64 đ%4,991,66 đ%4,831,82 đ%4,771,88 đ%4,691,96 đ%4,642,01 đ%4,661,99 đ%4,632,02 đ%4,471,69 đ%4,31,24 đ%4,071,2 đ%
20036,4−2,31 đ%6,655,276,656,656,652,97 đ%6,652,87 đ%6,652,57 đ%6,652,54 đ%6,652,43 đ%6,652,29 đ%6,652,26 đ%6,162,74 đ%5,541,56 đ%5,271,38 đ%
20028,71·9,626,65··9,629,529,229,199,088,948,918,97,16,65

25 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế