Hà Lan

Hà Lan kỳ 06-2026 đạt 3,08 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1986 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Hà Lan3,083,173,153,032,852,942,972,832,792,88
Bỉ3,513,63,593,513,33,363,323,23,193,26
Ireland3,133,253,243,23,033,063,012,92,872,95

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,03+0,22 đ%3,172,852,94+0,21 đ%2,85+0,22 đ%3,03+0,09 đ%3,15+0,44 đ%3,17+0,37 đ%3,08+0,32 đ%······
20252,81+0,19 đ%2,972,632,73+0,23 đ%2,630,01 đ%2,94+0,32 đ%2,710 đ%2,80,03 đ%2,760,06 đ%2,84+0,08 đ%2,88+0,35 đ%2,88+0,41 đ%2,79+0,26 đ%2,83+0,26 đ%2,97+0,52 đ%
20242,62−0,17 đ%2,832,452,51+0,01 đ%2,640,04 đ%2,620,14 đ%2,720 đ%2,83+0,1 đ%2,82+0,07 đ%2,770,07 đ%2,530,39 đ%2,470,57 đ%2,530,67 đ%2,570,38 đ%2,45+0,02 đ%
20232,79+1,41 đ%3,212,422,5+2,6 đ%2,68+2,44 đ%2,76+2,42 đ%2,72+1,86 đ%2,73+1,67 đ%2,75+0,93 đ%2,84+1,37 đ%2,92+1,5 đ%3,04+0,89 đ%3,21+0,69 đ%2,95+0,6 đ%2,420,01 đ%
20221,38+1,71 đ%2,52-0,1-0,1+0,43 đ%0,24+0,63 đ%0,34+0,67 đ%0,85+1,15 đ%1,05+1,24 đ%1,82+2,05 đ%1,47+1,85 đ%1,41+1,89 đ%2,14+2,48 đ%2,52+2,7 đ%2,35+2,62 đ%2,43+2,75 đ%
2021-0,33+0,05 đ%-0,18-0,53-0,530,36 đ%-0,390,06 đ%-0,330,01 đ%-0,30,08 đ%-0,19+0,13 đ%-0,24+0,06 đ%-0,38+0,01 đ%-0,480,07 đ%-0,34+0,1 đ%-0,18+0,35 đ%-0,27+0,28 đ%-0,32+0,24 đ%
2020-0,38−0,31 đ%-0,17-0,55-0,170,5 đ%-0,340,57 đ%-0,330,48 đ%-0,220,41 đ%-0,310,42 đ%-0,290,2 đ%-0,390,19 đ%-0,41+0,09 đ%-0,440,01 đ%-0,530,21 đ%-0,540,35 đ%-0,550,42 đ%
2019-0,07−0,65 đ%0,33-0,50,330,28 đ%0,240,53 đ%0,150,48 đ%0,20,49 đ%0,110,56 đ%-0,090,66 đ%-0,210,68 đ%-0,50,97 đ%-0,430,98 đ%-0,310,9 đ%-0,190,71 đ%-0,140,54 đ%
20180,58+0,05 đ%0,760,40,61+0,13 đ%0,76+0,28 đ%0,63+0,14 đ%0,69+0,19 đ%0,67+0,08 đ%0,57+0,06 đ%0,470,21 đ%0,470,07 đ%0,55+0,02 đ%0,58+0,04 đ%0,52+0,05 đ%0,40,05 đ%
20170,52+0,23 đ%0,690,450,480,17 đ%0,49+0,11 đ%0,49+0,16 đ%0,5+0,1 đ%0,59+0,2 đ%0,5+0,25 đ%0,69+0,63 đ%0,54+0,52 đ%0,53+0,47 đ%0,54+0,39 đ%0,47+0,08 đ%0,45+0,02 đ%
20160,29−0,4 đ%0,650,030,65+0,13 đ%0,370,04 đ%0,320,01 đ%0,4+0,08 đ%0,380,37 đ%0,250,8 đ%0,060,92 đ%0,030,83 đ%0,060,8 đ%0,160,57 đ%0,390,33 đ%0,440,32 đ%
20150,69−0,76 đ%1,050,310,521,58 đ%0,421,48 đ%0,331,48 đ%0,311,53 đ%0,750,96 đ%1,050,54 đ%0,990,42 đ%0,850,35 đ%0,870,29 đ%0,730,31 đ%0,720,22 đ%0,750,02 đ%
20141,45−0,51 đ%2,10,782,1+0,36 đ%1,89+0,06 đ%1,81+0,14 đ%1,85+0,18 đ%1,71+0,02 đ%1,60,4 đ%1,410,63 đ%1,21 đ%1,151,17 đ%1,031,15 đ%0,931,12 đ%0,781,38 đ%
20131,96+0,03 đ%2,321,661,740,46 đ%1,830,41 đ%1,670,58 đ%1,660,63 đ%1,690,27 đ%2+0,07 đ%2,03+0,28 đ%2,2+0,44 đ%2,32+0,48 đ%2,18+0,41 đ%2,06+0,41 đ%2,16+0,59 đ%
20121,93−1,06 đ%2,291,562,21,03 đ%2,241,17 đ%2,251,17 đ%2,291,36 đ%1,961,44 đ%1,931,36 đ%1,751,43 đ%1,760,92 đ%1,840,49 đ%1,770,7 đ%1,650,8 đ%1,560,81 đ%
20112,99−0 đ%3,652,343,230,24 đ%3,41+0,05 đ%3,42+0,06 đ%3,65+0,33 đ%3,4+0,39 đ%3,28+0,38 đ%3,17+0,32 đ%2,68+0,12 đ%2,340,19 đ%2,460,11 đ%2,450,34 đ%2,380,78 đ%
20102,99−0,7 đ%3,472,523,470,3 đ%3,360,44 đ%3,370,29 đ%3,320,45 đ%3,020,84 đ%2,91,06 đ%2,850,91 đ%2,561,05 đ%2,521,06 đ%2,580,96 đ%2,790,73 đ%3,160,28 đ%
20093,69−0,54 đ%3,963,443,760,37 đ%3,80,25 đ%3,660,32 đ%3,770,44 đ%3,850,51 đ%3,960,78 đ%3,760,92 đ%3,610,79 đ%3,580,77 đ%3,530,69 đ%3,520,44 đ%3,440,21 đ%
20084,23−0,06 đ%4,733,654,13+0,08 đ%4,050,03 đ%3,970 đ%4,21+0,02 đ%4,36+0,03 đ%4,73+0,12 đ%4,69+0,12 đ%4,4+0,01 đ%4,35+0,01 đ%4,230,15 đ%3,960,25 đ%3,650,69 đ%
20074,29+0,51 đ%4,613,984,05+0,72 đ%4,07+0,6 đ%3,98+0,32 đ%4,19+0,27 đ%4,33+0,36 đ%4,61+0,64 đ%4,56+0,57 đ%4,38+0,48 đ%4,34+0,57 đ%4,38+0,56 đ%4,21+0,46 đ%4,34+0,52 đ%
20063,78+0,41 đ%3,993,333,330,23 đ%3,480,07 đ%3,660,03 đ%3,92+0,44 đ%3,96+0,66 đ%3,97+0,84 đ%3,99+0,73 đ%3,9+0,62 đ%3,78+0,66 đ%3,82+0,54 đ%3,75+0,27 đ%3,82+0,47 đ%
20053,37−0,72 đ%3,693,123,560,62 đ%3,550,57 đ%3,690,25 đ%3,480,65 đ%3,31,07 đ%3,131,29 đ%3,271,04 đ%3,280,86 đ%3,120,97 đ%3,280,69 đ%3,480,37 đ%3,350,28 đ%
20044,1−0,03 đ%4,423,634,180,01 đ%4,12+0,15 đ%3,930,08 đ%4,130,11 đ%4,37+0,46 đ%4,42+0,7 đ%4,31+0,27 đ%4,150,04 đ%4,090,12 đ%3,960,31 đ%3,850,56 đ%3,630,69 đ%
20034,12−0,77 đ%4,413,724,190,78 đ%3,971,05 đ%4,011,26 đ%4,231,02 đ%3,911,39 đ%3,721,44 đ%4,040,96 đ%4,190,53 đ%4,210,29 đ%4,270,31 đ%4,410,15 đ%4,330,04 đ%
20024,89−0,07 đ%5,314,364,97+0,04 đ%5,03+0,11 đ%5,27+0,45 đ%5,25+0,23 đ%5,31+0,08 đ%5,160,01 đ%4,990,18 đ%4,710,27 đ%4,50,48 đ%4,580,18 đ%4,560,07 đ%4,360,53 đ%
20014,96−0,45 đ%5,224,624,930,74 đ%4,920,74 đ%4,830,65 đ%5,020,37 đ%5,220,28 đ%5,170,14 đ%5,170,23 đ%4,980,38 đ%4,980,43 đ%4,770,58 đ%4,620,68 đ%4,890,14 đ%
20005,4+0,77 đ%5,675,035,67+1,86 đ%5,66+1,72 đ%5,48+1,34 đ%5,38+1,38 đ%5,5+1,31 đ%5,31+0,8 đ%5,4+0,58 đ%5,36+0,33 đ%5,41+0,2 đ%5,350,1 đ%5,3+0,12 đ%5,030,25 đ%
19994,63−0 đ%5,453,813,811,27 đ%3,931,08 đ%4,140,8 đ%4,010,94 đ%4,190,81 đ%4,510,34 đ%4,82+0,06 đ%5,03+0,5 đ%5,22+1,02 đ%5,45+1,31 đ%5,18+0,99 đ%5,28+1,32 đ%
19984,63−0,94 đ%5,083,965,080,58 đ%5,010,46 đ%4,940,72 đ%4,950,85 đ%50,69 đ%4,850,77 đ%4,760,73 đ%4,531,07 đ%4,191,36 đ%4,141,42 đ%4,191,35 đ%3,961,32 đ%
19975,58−0,57 đ%5,795,285,660,22 đ%5,470,74 đ%5,660,79 đ%5,790,55 đ%5,690,66 đ%5,620,85 đ%5,490,92 đ%5,60,64 đ%5,550,55 đ%5,570,31 đ%5,540,22 đ%5,280,43 đ%
19966,15−0,75 đ%6,475,725,871,84 đ%6,221,32 đ%6,450,97 đ%6,340,83 đ%6,340,57 đ%6,470,36 đ%6,410,44 đ%6,240,5 đ%6,10,48 đ%5,880,71 đ%5,760,56 đ%5,720,38 đ%
19956,9+0,04 đ%7,716,097,71+2,11 đ%7,54+1,68 đ%7,42+1,13 đ%7,17+0,65 đ%6,92+0,17 đ%6,820,28 đ%6,850,06 đ%6,740,38 đ%6,580,91 đ%6,590,92 đ%6,321,22 đ%6,091,5 đ%
19946,86+0,49 đ%7,65,65,61,55 đ%5,861,03 đ%6,290,28 đ%6,530,08 đ%6,74+0,07 đ%7,11+0,52 đ%6,91+0,48 đ%7,12+0,95 đ%7,49+1,51 đ%7,51+1,68 đ%7,54+1,73 đ%7,6+1,92 đ%
19936,36−1,74 đ%7,145,677,141,26 đ%6,881,43 đ%6,571,73 đ%6,611,7 đ%6,671,65 đ%6,591,71 đ%6,431,9 đ%6,182,18 đ%5,982,06 đ%5,831,82 đ%5,811,7 đ%5,671,71 đ%
19928,1−0,64 đ%8,47,388,40,74 đ%8,310,31 đ%8,310,35 đ%8,310,27 đ%8,320,28 đ%8,30,34 đ%8,330,49 đ%8,350,48 đ%8,040,74 đ%7,651,08 đ%7,511,24 đ%7,381,31 đ%
19918,74−0,18 đ%9,148,589,14+0,93 đ%8,620,19 đ%8,660,29 đ%8,580,3 đ%8,60,32 đ%8,640,31 đ%8,82+0,09 đ%8,840,16 đ%8,770,4 đ%8,720,49 đ%8,750,39 đ%8,70,38 đ%
19908,92+1,71 đ%9,218,218,21+1,54 đ%8,81+1,84 đ%8,96+1,86 đ%8,88+1,8 đ%8,91+1,56 đ%8,96+1,76 đ%8,73+1,68 đ%9+1,96 đ%9,17+1,96 đ%9,21+1,78 đ%9,14+1,41 đ%9,07+1,32 đ%
19897,21+0,81 đ%7,756,666,66+0,29 đ%6,97+0,77 đ%7,09+0,96 đ%7,08+0,89 đ%7,36+0,88 đ%7,19+0,74 đ%7,05+0,41 đ%7,04+0,32 đ%7,21+0,69 đ%7,43+1,16 đ%7,72+1,37 đ%7,75+1,25 đ%
19886,4+0 đ%6,726,136,38+0,21 đ%6,2+0,02 đ%6,130,07 đ%6,19+0,07 đ%6,47+0,41 đ%6,45+0,18 đ%6,64+0,19 đ%6,72+0,12 đ%6,520,34 đ%6,270,81 đ%6,350,06 đ%6,5+0,08 đ%
19876,4+0,21 đ%7,086,066,166,186,26,12+0,01 đ%6,060,28 đ%6,270,02 đ%6,45+0,21 đ%6,6+0,59 đ%6,87+0,84 đ%7,08+0,9 đ%6,41+0,19 đ%6,42+0,15 đ%
19866,19·6,346,01···6,116,346,296,246,016,036,186,226,27

41 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế