Estonia

Estonia kỳ 06-2026 đạt 3,6 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2020 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Estonia3,63,413,43,283,113,263,383,33,243,27
Cyprus3,43,453,483,453,173,0932,872,862,95
Malta3,883,923,893,83,573,673,723,453,443,55

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,34+0,02 đ%3,63,113,260,24 đ%3,110,14 đ%3,280,23 đ%3,40,01 đ%3,41+0,09 đ%3,6+0,4 đ%······
20253,32−0,23 đ%3,513,23,5+0,19 đ%3,250,24 đ%3,51+0,02 đ%3,410,23 đ%3,320,39 đ%3,20,57 đ%3,230,57 đ%3,220,34 đ%3,270,17 đ%3,240,17 đ%3,30,21 đ%3,380,05 đ%
20243,55−0,35 đ%3,83,313,310,48 đ%3,490,34 đ%3,490,47 đ%3,640,25 đ%3,710,23 đ%3,770,17 đ%3,80,29 đ%3,560,59 đ%3,440,81 đ%3,410,68 đ%3,510,16 đ%3,43+0,22 đ%
20233,9+1,62 đ%4,253,213,79+3,48 đ%3,83+3,04 đ%3,96+2,76 đ%3,89+2,4 đ%3,94+2,03 đ%3,94+1,46 đ%4,09+1,43 đ%4,15+1,77 đ%4,25+1,32 đ%4,09+0,02 đ%3,670,08 đ%3,210,25 đ%
20222,29+2,22 đ%4,070,310,31+0,5 đ%0,79+0,9 đ%1,2+1,15 đ%1,49+1,4 đ%1,91+1,75 đ%2,48+2,35 đ%2,66+2,57 đ%2,38+2,36 đ%2,93+2,9 đ%4,07+3,89 đ%3,75+3,55 đ%3,46+3,35 đ%
20210,06+0,09 đ%0,2-0,19-0,19-0,110,050,090,160,130,01 đ%0,09+0,04 đ%0,02+0,02 đ%0,03+0,02 đ%0,18+0,26 đ%0,2+0,34 đ%0,11+0,29 đ%
2020-0,03·0,14-0,18·····0,140,0500,01-0,08-0,14-0,18

7 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế