Latvia

Latvia kỳ 06-2026 đạt 3,7 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2001 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Latvia3,73,783,793,73,533,663,663,533,293,18
Estonia3,63,413,43,283,113,263,383,33,243,27
Cyprus3,43,453,483,453,173,0932,872,862,95

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,69+0,39 đ%3,793,533,66+0,45 đ%3,53+0,39 đ%3,7+0,33 đ%3,79+0,43 đ%3,78+0,48 đ%3,7+0,45 đ%······
20253,3+0,02 đ%3,663,143,210,17 đ%3,140,27 đ%3,370,03 đ%3,360,11 đ%3,30,13 đ%3,250,19 đ%3,170,22 đ%3,170,01 đ%3,18+0,06 đ%3,29+0,19 đ%3,53+0,44 đ%3,66+0,62 đ%
20243,29−0,54 đ%3,473,043,380,32 đ%3,410,27 đ%3,40,51 đ%3,470,41 đ%3,430,4 đ%3,440,35 đ%3,390,42 đ%3,180,67 đ%3,120,76 đ%3,11,04 đ%3,090,89 đ%3,040,45 đ%
20233,83+1,56 đ%4,143,493,7+3,32 đ%3,68+2,89 đ%3,91+2,71 đ%3,88+2,29 đ%3,83+1,84 đ%3,79+1,24 đ%3,81+1,34 đ%3,85+1,56 đ%3,88+0,92 đ%4,14+0,33 đ%3,98+0,24 đ%3,490,01 đ%
20222,27+2,28 đ%3,810,380,38+0,67 đ%0,79+1,04 đ%1,2+1,4 đ%1,59+1,8 đ%1,99+2,05 đ%2,55+2,41 đ%2,47+2,38 đ%2,29+2,29 đ%2,96+2,94 đ%3,81+3,64 đ%3,74+3,48 đ%3,5+3,2 đ%
2021-0+0,06 đ%0,3-0,29-0,290,4 đ%-0,250,21 đ%-0,20,14 đ%-0,210,51 đ%-0,060,32 đ%0,14+0,13 đ%0,09+0,26 đ%0+0,19 đ%0,02+0,22 đ%0,17+0,4 đ%0,26+0,51 đ%0,3+0,59 đ%
2020-0,06−0,41 đ%0,3-0,290,110,84 đ%-0,040,85 đ%-0,060,76 đ%0,30,28 đ%0,260,25 đ%0,010,32 đ%-0,170,32 đ%-0,190,12 đ%-0,20,09 đ%-0,230,23 đ%-0,250,35 đ%-0,290,45 đ%
20190,34−0,56 đ%0,95-0,110,95+0,35 đ%0,81+0,06 đ%0,70,13 đ%0,580,22 đ%0,510,35 đ%0,330,6 đ%0,150,91 đ%-0,071,02 đ%-0,111,05 đ%01,01 đ%0,10,95 đ%0,160,89 đ%
20180,9+0,07 đ%1,060,60,60,29 đ%0,750,24 đ%0,830,11 đ%0,80,12 đ%0,860,02 đ%0,93+0,08 đ%1,06+0,08 đ%0,95+0,1 đ%0,94+0,22 đ%1,01+0,3 đ%1,05+0,36 đ%1,05+0,46 đ%
20170,83+0,3 đ%0,990,590,890,16 đ%0,99+0,11 đ%0,94+0,23 đ%0,92+0,31 đ%0,88+0,37 đ%0,85+0,37 đ%0,98+0,68 đ%0,85+0,73 đ%0,72+0,62 đ%0,71+0,52 đ%0,69+0,13 đ%0,590,31 đ%
20160,53−0,43 đ%1,050,11,050,05 đ%0,88+0,1 đ%0,71+0,15 đ%0,61+0,19 đ%0,510,33 đ%0,480,8 đ%0,30,95 đ%0,120,84 đ%0,10,93 đ%0,190,88 đ%0,560,63 đ%0,90,18 đ%
20150,96−1,55 đ%1,280,421,12,38 đ%0,782,29 đ%0,562,31 đ%0,422,38 đ%0,841,9 đ%1,281,25 đ%1,251,15 đ%0,961,39 đ%1,031,25 đ%1,071,11 đ%1,190,58 đ%1,080,55 đ%
20142,51−0,83 đ%3,481,633,48+0,27 đ%3,070,15 đ%2,870,3 đ%2,80,35 đ%2,740,36 đ%2,530,64 đ%2,40,85 đ%2,350,9 đ%2,281,17 đ%2,181,6 đ%1,771,94 đ%1,631,99 đ%
20133,34−1,23 đ%3,783,13,212,53 đ%3,222,23 đ%3,171,98 đ%3,151,95 đ%3,12,05 đ%3,171,9 đ%3,251,42 đ%3,251,2 đ%3,450,47 đ%3,78+0,26 đ%3,71+0,39 đ%3,62+0,38 đ%
20124,57−1,34 đ%5,743,245,74+0,36 đ%5,450,72 đ%5,151,34 đ%5,11,37 đ%5,151,21 đ%5,070,8 đ%4,671 đ%4,451,15 đ%3,921,68 đ%3,522,1 đ%3,322,41 đ%3,242,69 đ%
20115,91−4,43 đ%6,495,385,388,38 đ%6,177,45 đ%6,494,05 đ%6,473,66 đ%6,363,77 đ%5,874,25 đ%5,674,33 đ%5,64,4 đ%5,64,37 đ%5,623,62 đ%5,733,26 đ%5,931,62 đ%
201010,34−2,02 đ%13,767,5513,76+3,12 đ%13,62+2,12 đ%10,540,78 đ%10,131,02 đ%10,130,96 đ%10,122,63 đ%102,75 đ%102,81 đ%9,973,3 đ%9,244,27 đ%8,994,76 đ%7,556,2 đ%
200912,36+5,93 đ%13,7510,6410,64+4,93 đ%11,5+6,39 đ%11,32+6,07 đ%11,15+5,22 đ%11,09+5,16 đ%12,75+6,5 đ%12,75+6,18 đ%12,81+6,21 đ%13,27+6,67 đ%13,51+6,91 đ%13,75+6,15 đ%13,75+4,72 đ%
20086,43+1,15 đ%9,035,115,71+0,79 đ%5,11+0,04 đ%5,25+0,11 đ%5,93+0,41 đ%5,930,1 đ%6,25+0,63 đ%6,57+1,29 đ%6,6+1,28 đ%6,6+1,39 đ%6,6+1,54 đ%7,6+2,48 đ%9,03+3,93 đ%
20075,28+1,15 đ%6,034,924,92+1,32 đ%5,07+1,47 đ%5,14+1,54 đ%5,52+1,92 đ%6,03+2,43 đ%5,62+1,48 đ%5,28+0,96 đ%5,32+0,96 đ%5,21+0,83 đ%5,06+0,51 đ%5,12+0,17 đ%5,1+0,2 đ%
20064,13+0,26 đ%4,953,63,60,69 đ%3,60,43 đ%3,60,34 đ%3,60,27 đ%3,60,27 đ%4,14+0,27 đ%4,32+0,45 đ%4,36+0,49 đ%4,38+0,51 đ%4,55+0,68 đ%4,95+1,39 đ%4,9+1,31 đ%
20053,88−0,98 đ%4,293,564,290,77 đ%4,031,02 đ%3,941,04 đ%3,871,02 đ%3,871,08 đ%3,871,06 đ%3,871,02 đ%3,871,01 đ%3,871 đ%3,870,76 đ%3,561,02 đ%3,590,99 đ%
20044,86−0,04 đ%5,064,585,06+0,44 đ%5,05+0,28 đ%4,980,01 đ%4,890,1 đ%4,95+0 đ%4,93+0,04 đ%4,89+0,11 đ%4,88+0,08 đ%4,870,09 đ%4,630,35 đ%4,580,43 đ%4,580,49 đ%
20034,9−0,51 đ%5,074,624,621,73 đ%4,771,21 đ%4,990,81 đ%4,990,79 đ%4,950,64 đ%4,890,49 đ%4,780,56 đ%4,80,54 đ%4,960,18 đ%4,98+0,1 đ%5,01+0,22 đ%5,07+0,54 đ%
20025,41−2,16 đ%6,354,536,351,29 đ%5,981,84 đ%5,82,1 đ%5,782,12 đ%5,591,95 đ%5,382,22 đ%5,342,41 đ%5,342,32 đ%5,142,44 đ%4,882,6 đ%4,792,29 đ%4,532,4 đ%
20017,57·7,96,937,647,827,97,97,547,67,757,667,587,487,086,93

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế