Litva

Litva kỳ 06-2026 đạt 2,88 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2001 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Litva2,882,882,882,882,882,882,882,882,882,88
Slovenia3,363,473,43,253,093,193,253,113,113,19
Latvia3,73,783,793,73,533,663,663,533,293,18

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,88+0 đ%2,882,882,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%······
20252,88+0 đ%2,882,882,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%
20242,88+0 đ%2,882,882,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%
20232,88+2,27 đ%2,882,882,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%2,88+0 đ%2,88+0 đ%
20220,61+0,45 đ%2,880,160,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%2,88+2,72 đ%2,88+2,72 đ%
20210,16−0,06 đ%0,160,160,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,01 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%0,16+0 đ%
20200,22−0,09 đ%0,310,160,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,170,14 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%0,160,15 đ%
20190,31+0 đ%0,310,310,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%
20180,31+0 đ%0,310,310,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%
20170,31−0,59 đ%0,310,310,311,16 đ%0,311,11 đ%0,311,11 đ%0,311 đ%0,310,55 đ%0,310,55 đ%0,310,55 đ%0,310,55 đ%0,310,48 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%0,31+0 đ%
20160,9−0,48 đ%1,470,311,470,19 đ%1,42+0,22 đ%1,42+0,31 đ%1,31+0,73 đ%0,860,13 đ%0,860,55 đ%0,860,78 đ%0,860,78 đ%0,790,85 đ%0,311,33 đ%0,311,26 đ%0,311,18 đ%
20151,38−1,41 đ%1,660,581,661,76 đ%1,22,13 đ%1,112,22 đ%0,582,68 đ%0,991,99 đ%1,411,51 đ%1,641,26 đ%1,640,97 đ%1,640,78 đ%1,640,63 đ%1,570,6 đ%1,490,41 đ%
20142,79−1,04 đ%3,421,93,420,55 đ%3,330,73 đ%3,330,82 đ%3,260,69 đ%2,980,56 đ%2,920,62 đ%2,90,64 đ%2,611,04 đ%2,421,47 đ%2,271,74 đ%2,171,82 đ%1,91,79 đ%
20133,83−1 đ%4,153,543,971,38 đ%4,061,09 đ%4,151,14 đ%3,951,35 đ%3,541,76 đ%3,541,42 đ%3,541,28 đ%3,651,19 đ%3,890,64 đ%4,010,31 đ%3,990,12 đ%3,690,31 đ%
20124,83−0,33 đ%5,3545,35+0,2 đ%5,15+0 đ%5,29+0,14 đ%5,3+0,18 đ%5,3+0,25 đ%4,960,09 đ%4,820,23 đ%4,840,21 đ%4,530,56 đ%4,320,74 đ%4,111,14 đ%41,75 đ%
20115,16−0,41 đ%5,755,055,153 đ%5,152 đ%5,15+0 đ%5,120,03 đ%5,050,1 đ%5,050,1 đ%5,050,1 đ%5,050,1 đ%5,090,06 đ%5,060,09 đ%5,25+0,1 đ%5,75+0,6 đ%
20105,57−8,44 đ%8,155,158,155,8 đ%7,157,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,159,35 đ%5,153,95 đ%
200914+8,4 đ%14,59,113,95+9,22 đ%14,5+9,99 đ%14,5+10,14 đ%14,5+9,91 đ%14,5+9,7 đ%14,5+9,17 đ%14,5+9,01 đ%14,5+9,03 đ%14,5+9,05 đ%14,5+9,1 đ%14,5+6,34 đ%9,1+0,1 đ%
20085,61+1,06 đ%94,364,73+0,46 đ%4,51+0,24 đ%4,36+0,12 đ%4,59+0,41 đ%4,8+0,43 đ%5,33+0,77 đ%5,49+0,6 đ%5,47+0,67 đ%5,45+0,74 đ%5,4+0,68 đ%8,16+3,59 đ%9+4,06 đ%
20074,54+0,47 đ%4,944,184,28+0,66 đ%4,28+0,74 đ%4,24+0,49 đ%4,18+0,26 đ%4,36+0,23 đ%4,57+0,22 đ%4,89+0,62 đ%4,8+0,53 đ%4,72+0,44 đ%4,72+0,44 đ%4,57+0,29 đ%4,94+0,66 đ%
20064,08+0,38 đ%4,343,533,620,23 đ%3,530,27 đ%3,75+0,02 đ%3,92+0,1 đ%4,13+0,26 đ%4,34+0,57 đ%4,28+0,67 đ%4,28+0,78 đ%4,28+0,78 đ%4,28+0,78 đ%4,28+0,64 đ%4,28+0,49 đ%
20053,7−0,81 đ%3,873,53,850,96 đ%3,81,01 đ%3,730,91 đ%3,820,73 đ%3,870,59 đ%3,780,69 đ%3,610,97 đ%3,51,08 đ%3,51,06 đ%3,50,88 đ%3,640,62 đ%3,790,17 đ%
20044,5−0,82 đ%4,813,954,811,05 đ%4,810,86 đ%4,641,02 đ%4,551,1 đ%4,461,18 đ%4,471,03 đ%4,580,8 đ%4,570,46 đ%4,560,47 đ%4,380,43 đ%4,250,56 đ%3,950,85 đ%
20035,32−0,74 đ%5,854,815,850,62 đ%5,670,77 đ%5,670,26 đ%5,650,5 đ%5,630,52 đ%5,50,6 đ%5,380,62 đ%5,040,96 đ%5,040,89 đ%4,821,06 đ%4,811,07 đ%4,811,07 đ%
20026,06−2,09 đ%6,475,876,472,84 đ%6,433,33 đ%5,922,72 đ%6,152,35 đ%6,152,31 đ%6,12,36 đ%62,46 đ%62,01 đ%5,922,07 đ%5,871,74 đ%5,870,41 đ%5,870,47 đ%
20018,15·9,776,289,319,778,648,58,468,468,468,017,997,626,286,34

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế