Cyprus

Cyprus kỳ 06-2026 đạt 3,4 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2001 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Cyprus3,43,453,483,453,173,0932,872,862,95
Malta3,883,923,893,83,573,673,723,453,443,55
Đức2,963,0532,912,742,812,812,662,622,69

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,34+0,41 đ%3,483,093,09+0,04 đ%3,17+0,28 đ%3,45+0,35 đ%3,48+0,58 đ%3,45+0,57 đ%3,4+0,54 đ%······
20252,93−0,2 đ%3,12,863,050,22 đ%2,890,43 đ%3,10,11 đ%2,90,4 đ%2,880,43 đ%2,860,48 đ%2,90,34 đ%2,920,1 đ%2,95+0,04 đ%2,860,05 đ%2,870,07 đ%3+0,19 đ%
20243,13−0,78 đ%3,342,813,270,92 đ%3,320,81 đ%3,210,94 đ%3,30,71 đ%3,310,66 đ%3,340,45 đ%3,240,5 đ%3,020,82 đ%2,911,08 đ%2,911,22 đ%2,940,85 đ%2,810,42 đ%
20233,91+0,95 đ%4,193,234,19+3,33 đ%4,13+2,54 đ%4,15+2,23 đ%4,01+1,75 đ%3,97+1,28 đ%3,79+0,37 đ%3,74+0,33 đ%3,84+0,77 đ%3,99+0,29 đ%4,130,07 đ%3,790,4 đ%3,230,97 đ%
20222,96+2,59 đ%4,20,860,86+0,65 đ%1,59+1,29 đ%1,92+1,53 đ%2,26+1,85 đ%2,69+2,15 đ%3,42+3,06 đ%3,41+3,16 đ%3,07+2,92 đ%3,7+3,47 đ%4,2+3,81 đ%4,19+3,64 đ%4,2+3,56 đ%
20210,37−0,51 đ%0,640,150,210,4 đ%0,30,26 đ%0,390,87 đ%0,411,46 đ%0,541,15 đ%0,360,69 đ%0,250,7 đ%0,150,74 đ%0,230,49 đ%0,390,05 đ%0,55+0,26 đ%0,64+0,45 đ%
20200,88−0,19 đ%1,870,190,611,61 đ%0,561,44 đ%1,260,48 đ%1,87+0,38 đ%1,69+0,35 đ%1,05+0,23 đ%0,95+0,29 đ%0,89+0,45 đ%0,72+0,24 đ%0,440,07 đ%0,290,29 đ%0,190,38 đ%
20191,07−1,1 đ%2,220,442,22+0,54 đ%2+0,07 đ%1,740,09 đ%1,490,63 đ%1,341,18 đ%0,821,79 đ%0,661,42 đ%0,441,78 đ%0,481,53 đ%0,511,84 đ%0,581,83 đ%0,571,77 đ%
20182,18−0,45 đ%2,611,681,681,77 đ%1,931,44 đ%1,831,51 đ%2,121,11 đ%2,520,51 đ%2,610,23 đ%2,080,49 đ%2,220,27 đ%2,010,19 đ%2,35+0,51 đ%2,41+0,87 đ%2,34+0,76 đ%
20172,62−1,15 đ%3,451,543,450,37 đ%3,370,63 đ%3,340,67 đ%3,230,76 đ%3,030,86 đ%2,840,98 đ%2,571,3 đ%2,491,35 đ%2,21,42 đ%1,841,55 đ%1,541,93 đ%1,581,97 đ%
20163,77−0,76 đ%4,013,393,822,18 đ%42 đ%4,011,99 đ%3,992,01 đ%3,890,07 đ%3,820,07 đ%3,87+0,18 đ%3,84+0,15 đ%3,620,08 đ%3,390,25 đ%3,470,53 đ%3,550,32 đ%
20154,54−1,46 đ%63,646+0 đ%6+0 đ%6+0 đ%6+0 đ%3,962,04 đ%3,892,11 đ%3,692,31 đ%3,692,31 đ%3,72,3 đ%3,642,36 đ%42 đ%3,872,13 đ%
20146−0,5 đ%6661 đ%61 đ%61 đ%61 đ%61 đ%61 đ%6+0 đ%6+0 đ%6+0 đ%6+0 đ%6+0 đ%6+0 đ%
20136,5−0,5 đ%767+0 đ%7+0 đ%7+0 đ%7+0 đ%7+0 đ%7+0 đ%61 đ%61 đ%61 đ%61 đ%61 đ%61 đ%
20127+1,21 đ%777+2,4 đ%7+2,4 đ%7+2,4 đ%7+2,4 đ%7+2,4 đ%7+1,22 đ%7+0,75 đ%7+0,58 đ%7+0 đ%7+0 đ%7+0 đ%7+0 đ%
20115,79+1,19 đ%74,64,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%5,78+1,18 đ%6,25+1,65 đ%6,42+1,82 đ%7+2,4 đ%7+2,4 đ%7+2,4 đ%7+2,4 đ%
20104,6+0 đ%4,64,64,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%
20094,6+0 đ%4,64,64,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%
20084,6+0,13 đ%4,64,64,6+0,24 đ%4,6+0,18 đ%4,6+0,13 đ%4,6+0,16 đ%4,6+0,16 đ%4,6+0,16 đ%4,6+0,16 đ%4,6+0,16 đ%4,6+0,15 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%4,6+0 đ%
20074,48+0,34 đ%4,64,364,36+0,4 đ%4,42+0,46 đ%4,47+0,5 đ%4,44+0,37 đ%4,44+0,37 đ%4,44+0,41 đ%4,44+0,23 đ%4,44+0,16 đ%4,45+0,17 đ%4,6+0,34 đ%4,6+0,34 đ%4,6+0,34 đ%
20064,13−1,03 đ%4,283,963,962,17 đ%3,962,1 đ%3,971,92 đ%4,071,8 đ%4,071,77 đ%4,031,1 đ%4,210,63 đ%4,280,56 đ%4,280,53 đ%4,26+0,04 đ%4,26+0,04 đ%4,26+0,17 đ%
20055,16−0,64 đ%6,134,096,13+1,38 đ%6,06+1,27 đ%5,89+0,72 đ%5,87+0,7 đ%5,84+0,67 đ%5,130,36 đ%4,841,74 đ%4,841,74 đ%4,811,77 đ%4,222,36 đ%4,222,23 đ%4,092,17 đ%
20045,8+1,05 đ%6,584,754,750,54 đ%4,790,04 đ%5,17+0,34 đ%5,17+0,37 đ%5,17+0,54 đ%5,49+0,86 đ%6,58+1,99 đ%6,58+1,99 đ%6,58+1,99 đ%6,58+1,94 đ%6,45+1,7 đ%6,26+1,51 đ%
20034,74−0,95 đ%5,294,595,292,26 đ%4,832,28 đ%4,830,54 đ%4,80,57 đ%4,630,74 đ%4,630,74 đ%4,590,78 đ%4,590,78 đ%4,590,78 đ%4,640,73 đ%4,750,62 đ%4,750,62 đ%
20025,7−1,93 đ%7,555,377,550,13 đ%7,110,57 đ%5,372,29 đ%5,372,26 đ%5,372,34 đ%5,372,33 đ%5,372,32 đ%5,372,18 đ%5,372,18 đ%5,372,18 đ%5,372,18 đ%5,372,18 đ%
20017,62·7,717,557,687,687,667,637,717,77,697,557,557,557,557,55

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế