Malta

Malta kỳ 06-2026 đạt 3,88 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2001 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Malta3,883,923,893,83,573,673,723,453,443,55
Đức2,963,0532,912,742,812,812,662,622,69
Pháp3,683,743,733,643,43,533,563,443,443,51

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,79+0,33 đ%3,923,573,67+0,32 đ%3,57+0,31 đ%3,8+0,27 đ%3,89+0,52 đ%3,92+0,49 đ%3,88+0,51 đ%······
20253,46+0,09 đ%3,723,263,350,03 đ%3,260,22 đ%3,53+0,13 đ%3,370,1 đ%3,430,1 đ%3,370,18 đ%3,5+0 đ%3,54+0,16 đ%3,55+0,31 đ%3,44+0,23 đ%3,45+0,2 đ%3,72+0,65 đ%
20243,37−0,34 đ%3,553,073,380,17 đ%3,480,13 đ%3,40,18 đ%3,470,13 đ%3,530,11 đ%3,550,13 đ%3,50,28 đ%3,380,41 đ%3,240,69 đ%3,210,97 đ%3,250,61 đ%3,070,24 đ%
20233,71+1,3 đ%4,183,313,55+2,75 đ%3,61+2,4 đ%3,58+2,32 đ%3,6+1,89 đ%3,64+1,66 đ%3,68+1,09 đ%3,78+1,17 đ%3,79+1,18 đ%3,93+0,63 đ%4,18+0,38 đ%3,86+0,42 đ%3,310,28 đ%
20222,41+1,91 đ%3,80,80,8+0,49 đ%1,21+0,8 đ%1,26+0,86 đ%1,71+1,27 đ%1,98+1,45 đ%2,59+2,09 đ%2,61+2,12 đ%2,61+2,17 đ%3,3+2,73 đ%3,8+3,13 đ%3,44+2,8 đ%3,59+3 đ%
20210,5+0,02 đ%0,670,320,320,07 đ%0,41+0,15 đ%0,4+0 đ%0,440,13 đ%0,530,17 đ%0,50,26 đ%0,490,15 đ%0,440,1 đ%0,57+0,06 đ%0,67+0,29 đ%0,64+0,27 đ%0,59+0,32 đ%
20200,48−0,19 đ%0,760,260,380,87 đ%0,260,91 đ%0,40,63 đ%0,570,43 đ%0,70,25 đ%0,76+0,03 đ%0,64+0,13 đ%0,54+0,33 đ%0,51+0,31 đ%0,38+0,13 đ%0,370 đ%0,270,13 đ%
20190,67−0,71 đ%1,250,191,250,04 đ%1,170,21 đ%1,030,2 đ%10,24 đ%0,950,37 đ%0,730,65 đ%0,520,82 đ%0,211,25 đ%0,191,33 đ%0,261,3 đ%0,371,17 đ%0,40,99 đ%
20181,39+0,11 đ%1,561,231,29+0,12 đ%1,38+0,06 đ%1,230,32 đ%1,240,19 đ%1,320,05 đ%1,37+0,12 đ%1,340,02 đ%1,46+0,23 đ%1,52+0,26 đ%1,56+0,32 đ%1,54+0,41 đ%1,39+0,32 đ%
20171,28+0,39 đ%1,551,071,170,08 đ%1,32+0,16 đ%1,55+0,52 đ%1,43+0,43 đ%1,37+0,35 đ%1,25+0,3 đ%1,36+0,6 đ%1,23+0,62 đ%1,26+0,66 đ%1,24+0,65 đ%1,13+0,29 đ%1,07+0,25 đ%
20160,89−0,6 đ%1,250,591,250,44 đ%1,160,34 đ%1,030,28 đ%10,15 đ%1,020,48 đ%0,950,84 đ%0,761,02 đ%0,610,96 đ%0,61,01 đ%0,590,78 đ%0,840,45 đ%0,820,47 đ%
20151,49−1,12 đ%1,791,151,691,36 đ%1,51,46 đ%1,311,71 đ%1,151,78 đ%1,51,28 đ%1,791,11 đ%1,780,88 đ%1,570,92 đ%1,610,71 đ%1,370,81 đ%1,290,82 đ%1,290,65 đ%
20142,61−0,75 đ%3,051,943,050,68 đ%2,960,73 đ%3,020,54 đ%2,930,44 đ%2,780,53 đ%2,90,45 đ%2,660,55 đ%2,490,74 đ%2,320,96 đ%2,181,07 đ%2,111,07 đ%1,941,25 đ%
20133,36−0,76 đ%3,733,183,730,57 đ%3,690,48 đ%3,560,75 đ%3,370,89 đ%3,310,88 đ%3,350,92 đ%3,210,94 đ%3,230,81 đ%3,280,72 đ%3,250,74 đ%3,180,77 đ%3,190,69 đ%
20124,13−0,36 đ%4,313,884,30,21 đ%4,170,43 đ%4,310,37 đ%4,260,47 đ%4,190,44 đ%4,270,36 đ%4,150,44 đ%4,040,28 đ%40,14 đ%3,990,27 đ%3,950,4 đ%3,880,55 đ%
20114,49+0,3 đ%4,734,144,51+0,01 đ%4,6+0,11 đ%4,68+0,35 đ%4,73+0,55 đ%4,63+0,49 đ%4,63+0,5 đ%4,59+0,46 đ%4,32+0,31 đ%4,14+0,24 đ%4,26+0,36 đ%4,35+0,23 đ%4,43+0,01 đ%
20104,19−0,35 đ%4,53,94,5+0,15 đ%4,490,04 đ%4,330,25 đ%4,180,45 đ%4,140,57 đ%4,130,66 đ%4,130,48 đ%4,010,5 đ%3,90,59 đ%3,90,54 đ%4,120,33 đ%4,42+0,01 đ%
20094,54−0,27 đ%4,794,354,350,28 đ%4,530,07 đ%4,58+0,09 đ%4,630,14 đ%4,710,2 đ%4,790,47 đ%4,610,67 đ%4,510,61 đ%4,490,55 đ%4,440,37 đ%4,450,16 đ%4,41+0,24 đ%
20084,81+0,08 đ%5,284,174,63+0,29 đ%4,6+0,22 đ%4,49+0,11 đ%4,77+0,33 đ%4,91+0,3 đ%5,26+0,14 đ%5,28+0,1 đ%5,12+0,18 đ%5,04+0,19 đ%4,810,11 đ%4,610,11 đ%4,170,64 đ%
20074,72+0,41 đ%5,184,344,340,05 đ%4,38+0 đ%4,38+0,03 đ%4,44+0,25 đ%4,61+0,37 đ%5,12+0,85 đ%5,18+0,87 đ%4,94+0,6 đ%4,85+0,51 đ%4,92+0,58 đ%4,72+0,38 đ%4,81+0,48 đ%
20064,32−0,24 đ%4,394,194,390,32 đ%4,380,34 đ%4,350,37 đ%4,190,52 đ%4,240,42 đ%4,270,29 đ%4,310,24 đ%4,340,09 đ%4,340,07 đ%4,340,07 đ%4,340,05 đ%4,330,06 đ%
20054,56−0,13 đ%4,724,394,71+0 đ%4,72+0,02 đ%4,72+0,02 đ%4,71+0,06 đ%4,66+0,01 đ%4,560,09 đ%4,550,1 đ%4,430,27 đ%4,410,29 đ%4,410,3 đ%4,390,31 đ%4,390,31 đ%
20044,69−0,36 đ%4,714,654,710,83 đ%4,70,81 đ%4,70,7 đ%4,650,6 đ%4,650,49 đ%4,650,46 đ%4,650,3 đ%4,70,08 đ%4,70,03 đ%4,71+0,03 đ%4,7+0 đ%4,70,01 đ%
20035,04−0,78 đ%5,544,685,540,64 đ%5,510,61 đ%5,40,64 đ%5,250,63 đ%5,140,71 đ%5,110,72 đ%4,950,82 đ%4,780,96 đ%4,731,01 đ%4,680,88 đ%4,70,87 đ%4,710,84 đ%
20025,82−0,37 đ%6,185,556,18+0,07 đ%6,12+0,01 đ%6,040,07 đ%5,880,23 đ%5,850,26 đ%5,830,31 đ%5,770,4 đ%5,740,55 đ%5,740,56 đ%5,560,74 đ%5,570,7 đ%5,550,69 đ%
20016,19·6,36,116,116,116,116,116,116,146,176,296,36,36,276,24

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế