Bulgaria

Bulgaria kỳ 06-2026 đạt 4,09 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:08

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bulgaria4,094,093,953,933,933,933,933,933,933,93
Luxembourg3,193,273,243,122,933,053,12,952,892,93
Croatia3,573,573,553,193,092,943,142,942,922,88

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,99+0,06 đ%4,093,933,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,95+0,02 đ%4,09+0,16 đ%4,09+0,16 đ%······
20253,93−0 đ%3,933,933,930,01 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%3,93+0 đ%
20243,93+0,18 đ%3,943,933,94+2,09 đ%3,93+1,2 đ%3,930,28 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,1 đ%3,930,08 đ%
20233,75+2,22 đ%4,211,851,85+1,28 đ%2,73+2,12 đ%4,21+3,12 đ%4,03+2,41 đ%4,03+2,41 đ%4,03+2,26 đ%4,03+2,18 đ%4,03+2,18 đ%4,03+2,18 đ%4,03+2,18 đ%4,03+2,18 đ%4,01+2,16 đ%
20221,53+1,34 đ%1,850,570,57+0,38 đ%0,61+0,46 đ%1,09+0,95 đ%1,62+1,48 đ%1,62+1,48 đ%1,77+1,63 đ%1,85+1,71 đ%1,85+1,71 đ%1,85+1,7 đ%1,85+1,6 đ%1,85+1,6 đ%1,85+1,41 đ%
20210,19−0,07 đ%0,440,140,19+0,04 đ%0,15+0,03 đ%0,140,01 đ%0,140,06 đ%0,140,06 đ%0,140,54 đ%0,140,36 đ%0,140,12 đ%0,150,05 đ%0,25+0,05 đ%0,25+0,05 đ%0,44+0,25 đ%
20200,25−0,17 đ%0,680,120,150,57 đ%0,120,56 đ%0,150,52 đ%0,20,3 đ%0,20,28 đ%0,68+0,36 đ%0,5+0,07 đ%0,260,09 đ%0,20,15 đ%0,20,05 đ%0,20,02 đ%0,19+0,01 đ%
20190,43−0,46 đ%0,720,180,720,18 đ%0,680,3 đ%0,670,38 đ%0,50,52 đ%0,480,57 đ%0,320,67 đ%0,430,49 đ%0,350,46 đ%0,350,43 đ%0,250,49 đ%0,220,53 đ%0,180,54 đ%
20180,89−0,71 đ%1,050,720,90,87 đ%0,980,77 đ%1,050,68 đ%1,020,76 đ%1,050,69 đ%0,990,71 đ%0,920,73 đ%0,810,89 đ%0,780,88 đ%0,740,66 đ%0,750,58 đ%0,720,3 đ%
20171,6−0,67 đ%1,781,021,770,67 đ%1,750,92 đ%1,730,93 đ%1,780,66 đ%1,740,63 đ%1,70,7 đ%1,650,74 đ%1,70,58 đ%1,660,49 đ%1,40,44 đ%1,330,49 đ%1,020,78 đ%
20162,27−0,22 đ%2,671,82,440,51 đ%2,67+0,15 đ%2,66+0,17 đ%2,44+0,08 đ%2,37+0,01 đ%2,4+0,04 đ%2,39+0,03 đ%2,280,08 đ%2,150,21 đ%1,840,52 đ%1,821,17 đ%1,80,63 đ%
20152,49−0,86 đ%2,992,362,950,61 đ%2,521,06 đ%2,491,05 đ%2,361,08 đ%2,360,82 đ%2,360,75 đ%2,361,02 đ%2,361,05 đ%2,360,9 đ%2,360,95 đ%2,990,45 đ%2,430,53 đ%
20143,35−0,13 đ%3,582,963,56+0,29 đ%3,58+0,33 đ%3,54+0 đ%3,440,03 đ%3,180,18 đ%3,110,29 đ%3,380,08 đ%3,410,1 đ%3,260,38 đ%3,310,4 đ%3,440,2 đ%2,960,47 đ%
20133,47−1,02 đ%3,713,253,272,03 đ%3,252,06 đ%3,541,53 đ%3,471,64 đ%3,361,75 đ%3,41,67 đ%3,461,41 đ%3,510,77 đ%3,640,16 đ%3,71+0,32 đ%3,64+0,42 đ%3,430,01 đ%
20124,5−0,86 đ%5,313,225,30,26 đ%5,310,17 đ%5,070,31 đ%5,110,22 đ%5,110,28 đ%5,070,32 đ%4,870,49 đ%4,281,04 đ%3,81,5 đ%3,391,88 đ%3,222,05 đ%3,441,79 đ%
20115,36−0,65 đ%5,565,235,561,09 đ%5,480,57 đ%5,380,44 đ%5,330,61 đ%5,390,74 đ%5,390,82 đ%5,360,69 đ%5,320,67 đ%5,30,6 đ%5,270,55 đ%5,270,47 đ%5,230,53 đ%
20106,01−1,21 đ%6,655,746,650,49 đ%6,051,04 đ%5,821,91 đ%5,941,3 đ%6,130,95 đ%6,211,09 đ%6,051,51 đ%5,991,78 đ%5,91,55 đ%5,821,26 đ%5,740,79 đ%5,760,85 đ%
20097,22+1,84 đ%7,776,537,14+2,07 đ%7,09+1,85 đ%7,73+2,88 đ%7,24+2,44 đ%7,08+2,13 đ%7,3+2,13 đ%7,56+2,39 đ%7,77+2,6 đ%7,45+2,28 đ%7,08+1,91 đ%6,53+0,53 đ%6,611,15 đ%
20085,38+0,84 đ%7,764,85,07+0,8 đ%5,24+1 đ%4,85+0,63 đ%4,8+0,52 đ%4,95+0,69 đ%5,17+0,6 đ%5,17+0,38 đ%5,17+0,38 đ%5,17+0,73 đ%5,17+0,58 đ%6+1,06 đ%7,76+2,68 đ%
20074,54+0,36 đ%5,084,224,27+0,61 đ%4,24+0,56 đ%4,22+0,32 đ%4,28+0,32 đ%4,260,08 đ%4,57+0,22 đ%4,79+0,36 đ%4,79+0,13 đ%4,44+0,04 đ%4,59+0,33 đ%4,94+0,56 đ%5,08+0,9 đ%
20064,18+0,31 đ%4,663,663,660,82 đ%3,680,53 đ%3,90,27 đ%3,960,2 đ%4,34+0,18 đ%4,35+0,45 đ%4,43+0,75 đ%4,66+1 đ%4,4+0,8 đ%4,26+0,77 đ%4,38+0,89 đ%4,18+0,69 đ%
20053,87−1,49 đ%4,483,494,481,58 đ%4,211,33 đ%4,171,31 đ%4,161,2 đ%4,161,14 đ%3,91,4 đ%3,681,62 đ%3,661,64 đ%3,61,7 đ%3,491,75 đ%3,491,64 đ%3,491,52 đ%
20045,36−1,09 đ%6,065,016,061,14 đ%5,541,39 đ%5,481,45 đ%5,361,43 đ%5,31,48 đ%5,31,48 đ%5,30,65 đ%5,30,61 đ%5,30,61 đ%5,240,82 đ%5,130,93 đ%5,011,05 đ%
20036,45·7,25,917,26,936,936,796,786,785,955,915,916,066,066,06

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế