Số giờ làm việc bình quân chung tại Malta
Số giờ làm việc bình quân chung tại Malta của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 37,2 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình quân chung | |||||||||||
| Malta | 37,2 | 37,3 | 37,4 | 37 | 37,8 | 36,9 | 38,1 | 37,9 | 36,6 | 36,9 | |
| Ba Lan | 38,6 | 38 | 39,7 | 38,2 | 38,9 | 38,1 | 39,7 | 38,4 | 39,2 | 38,6 |
Hiểu về số giờ làm việc bình quân chung tại Malta
Thời lượng lao động tính bằng giờ trong mỗi tuần đối với lực lượng lao động đang hoạt động tại Malta. Phạm vi bao gồm cả giờ làm việc bình thường lẫn giờ làm thêm thực tế, nhưng loại bỏ toàn bộ thời gian nghỉ giữa giờ không được tính lương. Điểm làm cho chỉ tiêu này khác biệt so với các dữ liệu kinh tế vĩ mô khác là nó đo lường trực tiếp sự đóng góp bằng thời gian của con người.
Người xem cần cẩn trọng với các thay đổi về tiêu chuẩn phân loại ngành nghề hoặc phương pháp thu thập dữ liệu mới. Phép so sánh tốt nhất là đặt dữ liệu cạnh cùng kỳ của các năm trước để thấy rõ sự dịch chuyển trong thói quen làm việc của xã hội.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này phản ánh điều gì về thị trường lao động?
- Nó phản ánh mức độ linh hoạt và cường độ sử dụng nhân lực của nền kinh tế.
- Số liệu có bị ảnh hưởng bởi các kỳ nghỉ lễ dài ngày không?
- Có, các tháng hoặc quý có nhiều ngày lễ lớn thường ghi nhận mức sụt giảm về số giờ.
- Ai là đối tượng được khảo sát chính?
- Toàn bộ lực lượng có việc làm trong các thành phần kinh tế khác nhau.