Số giờ làm việc bình quân chung tại Ba Lan
Số giờ làm việc bình quân chung tại Ba Lan của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 38,6 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình quân chung | |||||||||||
| Ba Lan | 38,6 | 38 | 39,7 | 38,2 | 38,9 | 38,1 | 39,7 | 38,4 | 39,2 | 38,6 | |
| Thuỵ Điển | 34,8 | 35,4 | 35,8 | 33,4 | 35,1 | 35,6 | 35,9 | 33,9 | 35,3 | 35,5 |
Hiểu về số giờ làm việc bình quân chung tại Ba Lan
Thước đo xác định số giờ làm việc trung bình mỗi tuần của người lao động tại Ba Lan trên tất cả các ngành nghề. Nội dung tính toán bao gồm thời gian làm việc thực tế tại nơi làm việc hoặc tại nhà, loại trừ thời gian đi lại và thời gian nghỉ ngơi chính thức. Điểm khác biệt lớn nhất của nó so với các chỉ số về sản lượng công nghiệp là sự tập trung vào đầu vào nhân công dưới dạng thời gian.
Khi tiếp cận bảng số liệu này, người tra cứu cần lưu ý rằng các con số ước tính ban đầu có thể được điều chỉnh nhẹ khi có thêm thông tin đầy đủ. Việc đánh giá biến động nên dựa trên cơ sở so sánh cùng kỳ năm trước để loại trừ hoàn toàn các yếu tố chu kỳ mang tính mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Lao động bán thời gian có được gộp chung vào đây không?
- Có, biểu đồ tính toán mức bình quân chung cho cả lao động toàn thời gian lẫn bán thời gian.
- Tại sao việc so sánh quý liền kề lại gây hiểu lầm?
- Sự thay đổi số lượng ngày nghỉ lễ giữa các quý có thể tạo ra các biến động ảo.
- Chỉ tiêu này có hữu ích cho việc hoạch định chính sách không?
- Rất hữu ích trong việc theo dõi năng suất và cân bằng giữa công việc với cuộc sống.