Số giờ làm việc của nữ giới tại Hungary
Số giờ làm việc của nữ giới tại Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 38 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nữ | |||||||||||
| Hungary | 38 | 36,2 | 37 | 35,3 | 37,6 | 36 | 37,4 | 37,1 | 36,3 | 35,7 | |
| Khu vực đồng euro | 32,2 | 32,8 | 31,8 | 32,3 | 32,1 | 32,7 | 32 | 32,3 | 31,9 |
Hiểu về số giờ làm việc của nữ giới tại Hungary
Mức độ gắn bó với công việc tính bằng số giờ thực tế trong tuần của phụ nữ tại quốc gia Trung Âu này minh họa bức tranh về cường độ lao động của lực lượng lao động nữ. Đại lượng này tách biệt hoàn toàn với các khoản thù lao hay năng suất lao động, chỉ thuần túy ghi nhận thời lượng hiện diện tại nơi làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ được giao.
Độc giả nên chú ý rằng các thay đổi về chính sách nghỉ thai sản hoặc quy định pháp luật về giới hạn giờ làm việc tối đa có thể tạo ra bước ngoặt trong chuỗi số liệu. Các con số công bố ban đầu thường mang tính ước lượng và sẽ được chuẩn hóa chuẩn xác hơn trong các lần cập nhật tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
- Lao động tự làm chủ có nằm trong phạm vi khảo sát không?
- Phụ nữ tự kinh doanh hoặc làm chủ hộ kinh doanh cá thể vẫn được tính nếu họ có làm việc trong kỳ.
- Vì sao không nên so sánh trực tiếp giữa các quý liên tiếp?
- Sự biến động theo mùa như các kỳ nghỉ lễ lớn làm gián đoạn nhịp độ làm việc thông thường.
- Chỉ tiêu này có phản ánh mức độ thất nghiệp không?
- Không, vì chỉ tiêu chỉ tính trên nhóm phụ nữ đang thực sự có việc làm và phát sinh giờ làm.