Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 474.695.181 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2014 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Slovenia474.695.181479.340.310433.530.198472.169.001396.581.038353.576.257261.833.394306.313.218294.034.268331.334.744
Pháp51.053.413.38363.148.018.32463.836.157.60654.876.448.35752.205.649.37353.799.939.17756.790.016.65647.375.281.18940.203.714.25250.856.721.209

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026474.695.181+6,58%474.695.181474.695.181474.695.181+19,7%···
2025445.405.136,75+46,54%479.340.310396.581.038396.581.038+34,88%472.169.001+54,15%433.530.198+65,57%479.340.310+35,57%
2024303.939.284,25−6,37%353.576.257261.833.394294.034.2688,51%306.313.2187,21%261.833.39417,04%353.576.257+6,71%
2023324.614.017,5−17,61%331.334.744315.619.057321.384.80323,95%330.117.46623,95%315.619.05715,8%331.334.7443,83%
2022394.014.085,75+3,89%434.075.071344.528.865422.586.535+55,67%434.075.0712,75%374.865.872+1,68%344.528.86519,98%
2021379.256.844,5+33,3%446.338.847271.468.990271.468.9901,14%446.338.847+103,1%368.667.190+9,6%430.552.351+40,11%
2020284.512.418,25−9,07%336.386.226219.768.393274.593.8302,48%219.768.39331,42%336.386.226+8,65%307.301.2249,6%
2019312.890.279,75+8,46%339.929.727281.565.340281.565.3405,59%320.466.490+7,85%309.599.562+17,75%339.929.727+15%
2018288.475.848,25+0,4%298.248.043262.926.234298.248.043+6,18%297.143.6916,44%262.926.234+2,3%295.585.425+0,59%
2017287.336.210,75+11,99%317.603.524257.002.676280.900.478+18,95%317.603.524+14,2%257.002.676+6,54%293.838.165+8,5%
2016256.575.525,25+25,05%278.113.742236.152.084236.152.084+33,13%278.113.742+31,15%241.223.446+20,1%270.812.829+17,54%
2015205.176.800,75+16,09%230.403.005177.390.294177.390.294+15,11%212.059.372+13,57%200.854.532+13,61%230.403.005+21,69%
2014176.735.015,5·189.328.346154.098.591154.098.591186.721.213176.791.912189.328.346

13 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế