Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 4.234.398.703 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng giá trị giao dịch
Áo4.234.398.7035.423.056.7754.833.277.7474.695.198.4804.081.194.9664.244.812.6303.870.643.6704.251.083.4182.942.956.6403.523.913.906
Phần Lan2.336.264.2533.125.618.8103.102.630.9563.171.535.2772.685.988.2802.959.430.5982.965.196.1222.902.101.4852.335.265.7123.365.107.700

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.234.398.703−11,01%4.234.398.7034.234.398.7034.234.398.703+3,75%···
20254.758.181.992+24,32%5.423.056.7754.081.194.9664.081.194.966+38,68%4.695.198.480+10,45%4.833.277.747+24,87%5.423.056.775+27,76%
20243.827.374.089,5+13,05%4.251.083.4182.942.956.6402.942.956.6409,88%4.251.083.418+22,7%3.870.643.670+17,72%4.244.812.630+20,46%
20233.385.557.430,75−31,12%3.523.913.9063.265.538.3113.265.538.31138,05%3.464.723.27638,98%3.288.054.23029,42%3.523.913.90613,02%
20224.914.947.886−11,03%5.678.160.8884.051.502.4445.271.233.681+3,28%5.678.160.8882,86%4.658.894.53112,87%4.051.502.44430,15%
20215.524.175.197,75+18,45%5.845.105.7165.104.001.6755.104.001.675+38,07%5.845.105.716+42,09%5.346.978.562+4,49%5.800.614.838+1,27%
20204.663.878.421,25+13,36%5.727.908.0273.696.633.0983.696.633.098+7,98%4.113.742.9851,47%5.117.229.575+23,22%5.727.908.027+21,72%
20194.114.332.643,25+17,08%4.705.952.1993.423.464.4683.423.464.468+10,88%4.175.127.217+17,35%4.152.786.689+22,95%4.705.952.199+16,68%
20183.514.075.182+7,78%4.033.054.6233.087.583.7353.087.583.735+7,36%3.557.955.584+4,61%3.377.706.786+5,39%4.033.054.623+13,29%
20173.260.449.777,25+10,47%3.559.807.2422.875.893.8682.875.893.868+15,97%3.401.143.943+8,73%3.204.954.056+9,58%3.559.807.242+8,76%
20162.951.436.825,25−1,31%3.273.203.9412.479.883.8462.479.883.846+0,63%3.128.020.601+2,68%2.924.638.913+0,77%3.273.203.9417,79%
20152.990.653.070,25·3.549.697.7822.464.298.9492.464.298.9493.046.358.2912.902.257.2593.549.697.782

12 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế