Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 2.214.550.564 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Phần Lan2.214.550.5642.849.984.1412.898.375.2212.953.050.1962.497.128.5732.643.028.6132.670.492.0282.599.029.1052.058.855.9952.751.436.477
Bồ Đào Nha6.446.055.2266.950.660.3176.867.130.2576.663.823.5116.055.408.9826.245.134.4965.530.970.6194.849.584.9424.080.677.0014.291.404.831

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262.214.550.564−20,9%2.214.550.5642.214.550.5642.214.550.56411,32%···
20252.799.634.532,75+12,31%2.953.050.1962.497.128.5732.497.128.573+21,29%2.953.050.196+13,62%2.898.375.221+8,53%2.849.984.141+7,83%
20242.492.851.435,25+5,63%2.670.492.0282.058.855.9952.058.855.995+6,17%2.599.029.105+8,23%2.670.492.028+13,73%2.643.028.6133,94%
20232.360.011.131,75−30,06%2.751.436.4771.939.166.2791.939.166.27946,66%2.401.366.76440,7%2.348.075.00732,5%2.751.436.477+17,89%
20223.374.373.347,75−18,31%4.049.788.1332.333.848.4763.635.353.5445,17%4.049.788.13311,57%3.478.503.23816,23%2.333.848.47641,02%
20214.130.767.958,5+20,11%4.579.625.7643.833.749.4703.833.749.470+23,15%4.579.625.764+55,24%4.152.356.531+10,37%3.957.340.069+0,67%
20203.439.052.831,25+12,74%3.931.104.2952.949.992.7853.112.957.238+20,11%2.949.992.78510,43%3.762.157.007+12,95%3.931.104.295+31,64%
20193.050.541.408,25+7,14%3.330.736.7192.591.658.8942.591.658.8941,27%3.293.490.290+5,75%3.330.736.719+17,48%2.986.279.730+6,09%
20182.847.337.038,75−3,75%3.114.335.0002.624.912.2982.624.912.2983,78%3.114.335.0001,13%2.835.136.2067,55%2.814.964.6512,54%
20172.958.213.935,5+4,09%3.150.037.2532.728.085.7732.728.085.773+10,27%3.150.037.2534,41%3.066.538.228+7,31%2.888.194.488+5,38%
20162.841.963.921,25+2,31%3.295.410.0012.474.081.0112.474.081.0111,66%3.295.410.001+7,43%2.857.634.153+1,51%2.740.730.520+1,01%
20152.777.927.815,25·3.067.381.9912.515.856.2172.515.856.2173.067.381.9912.815.161.6012.713.311.452

12 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế