Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 121.713.689 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Phần Lan121.713.689275.634.669204.255.735218.485.081188.859.707316.401.985294.704.094303.072.380276.409.717613.671.223
Bồ Đào Nha2.123.757.4352.376.539.0552.324.495.8982.275.445.9682.235.119.7782.372.037.5072.203.111.5651.880.853.3341.585.058.3961.689.190.634

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026121.713.689−45,13%121.713.689121.713.689121.713.68935,55%···
2025221.808.798−25,48%275.634.669188.859.707188.859.70731,67%218.485.08127,91%204.255.73530,69%275.634.66912,88%
2024297.647.044−49,68%316.401.985276.409.717276.409.71739,36%303.072.38053,1%294.704.09454,67%316.401.98548,44%
2023591.473.561,25−21,45%650.150.683455.827.784455.827.78425,1%646.244.55530,18%650.150.6835,1%613.671.22322,59%
2022753.026.154−9,27%925.600.122608.614.254608.614.25419,86%925.600.122+14,43%685.119.13413,38%792.771.10617,48%
2021829.992.509−4,25%960.701.619759.397.185759.397.185+4,75%808.901.0653,82%790.970.1679,53%960.701.6196,47%
2020866.866.736+12,71%1.027.198.985724.995.261724.995.261+8,99%841.016.777+10,86%874.255.921+33,61%1.027.198.985+2,9%
2019769.099.905,25+26,32%998.264.579654.327.495665.208.648+31,94%758.598.899+33,23%654.327.495+4,52%998.264.579+35,66%
2018608.861.633,75+8,54%735.848.935504.161.531504.161.531+13,66%569.377.9924,32%626.058.077+6,99%735.848.935+18,7%
2017560.944.772,75+16,81%619.948.768443.566.651443.566.651+14,31%595.086.082+57,84%585.177.590+26,38%619.948.76810,52%
2016480.240.187+15,77%692.856.299377.029.142388.040.502+11,06%377.029.14219,82%463.034.805+14,03%692.856.299+59,8%
2015414.813.957,75·470.221.619349.382.120349.382.120470.221.619406.080.932433.571.160

12 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế