Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 80,77 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chỉ số giá trị giao dịch (2025=100)
Bulgaria80,7791,55112,78110,6185,06101,9489,8289,9569,9984,77
Luxembourg80,7582,02100,57140,9476,47114,4379,273,6558,855,42

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202680,77−19,23%80,7780,7780,775,04%···
2025100+13,73%112,7885,0685,06+21,53%110,61+22,97%112,78+25,56%91,5510,19%
202487,93+30,08%101,9469,9969,99+41,02%89,95+30,21%89,82+34,26%101,94+20,25%
202367,6+3,61%84,7749,6349,635,34%69,086,21%66,91,52%84,77+26,64%
202265,24+16,69%73,6552,4352,43+42,63%73,65+37,95%67,93+17,93%66,9411,77%
202155,91+51,57%75,8736,7636,76+21,72%53,39+78,14%57,6+48,26%75,87+56,37%
202036,89−5,51%48,5229,9730,2+5,04%29,9722,48%38,851,87%48,521,26%
201939,04+14,17%49,1428,7528,75+7,88%38,66+13,94%39,59+11,15%49,14+21,15%
201834,19+8,89%40,5626,6526,65+22,42%33,93+6,16%35,62+13,12%40,56+0,45%
201731,4+9,85%40,3821,7721,77+3,42%31,96+11,79%31,49+8,03%40,38+13,59%
201628,58+12,55%35,5521,0521,05+12,57%28,59+12,56%29,15+12,55%35,55+12,54%
201525,4·31,5918,718,725,425,931,59

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế