Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 1.343.368.578 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng giá trị giao dịch
Bulgaria1.343.368.5781.522.749.4191.875.782.2051.839.801.3851.414.680.9421.695.564.1501.494.005.4981.496.136.6991.164.158.0931.409.952.998
Croatia492.919.205659.635.021666.236.257790.747.098762.980.610671.193.952712.237.608715.178.397610.074.744671.503.909

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.343.368.578−19,23%1.343.368.5781.343.368.5781.343.368.5785,04%···
20251.663.253.487,75+13,73%1.875.782.2051.414.680.9421.414.680.942+21,52%1.839.801.385+22,97%1.875.782.205+25,55%1.522.749.41910,19%
20241.462.466.110+30,08%1.695.564.1501.164.158.0931.164.158.093+41,02%1.496.136.699+30,21%1.494.005.498+34,27%1.695.564.150+20,26%
20231.124.281.737,25+3,61%1.409.952.998825.544.550825.544.5505,33%1.148.981.0546,21%1.112.648.3471,52%1.409.952.998+26,63%
20221.085.082.530,25+16,7%1.225.067.189872.035.041872.035.041+42,65%1.225.067.189+37,96%1.129.780.047+17,92%1.113.447.84411,76%
2021929.814.309,75+51,55%1.261.868.015611.331.198611.331.198+21,7%887.989.401+78,13%958.068.625+48,25%1.261.868.015+56,35%
2020613.530.948,25−5,5%807.069.212498.500.071502.316.037+5,05%498.500.07122,46%646.238.4731,86%807.069.2121,26%
2019649.231.311+14,16%817.342.760478.170.644478.170.644+7,89%642.934.286+13,91%658.477.554+11,13%817.342.760+21,15%
2018568.697.191,75+8,9%674.644.798443.216.928443.216.928+22,43%564.411.548+6,19%592.515.493+13,12%674.644.798+0,45%
2017522.229.655,5+9,85%671.603.717362.022.958362.022.958+3,41%531.518.710+11,78%523.773.237+8,04%671.603.717+13,58%
2016475.418.110,25+12,55%591.304.347350.081.828350.081.828+12,55%475.505.619+12,55%484.780.647+12,55%591.304.347+12,55%
2015422.389.132,25·525.349.213311.033.081311.033.081422.466.880430.707.355525.349.213

12 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế