Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 3.317.453.714 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Áo3.317.453.7144.247.291.4883.759.079.5073.637.082.8273.117.071.2473.382.569.4143.044.532.7013.362.354.9902.349.802.5232.795.426.330
Phần Lan2.214.550.5642.849.984.1412.898.375.2212.953.050.1962.497.128.5732.643.028.6132.670.492.0282.599.029.1052.058.855.9952.751.436.477

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263.317.453.714−10,1%3.317.453.7143.317.453.7143.317.453.714+6,43%···
20253.690.131.267,25+21,59%4.247.291.4883.117.071.2473.117.071.247+32,65%3.637.082.827+8,17%3.759.079.507+23,47%4.247.291.488+25,56%
20243.034.814.907+14,81%3.382.569.4142.349.802.5232.349.802.5236,46%3.362.354.990+24,93%3.044.532.701+18,28%3.382.569.414+21%
20232.643.241.243,75−21,95%2.795.426.3302.511.969.6092.511.969.60926,43%2.691.460.38529,28%2.574.108.65120,83%2.795.426.3309,1%
20223.386.759.020,5−6,56%3.805.982.8743.075.267.3753.414.497.605+3,71%3.805.982.8740,79%3.251.288.2283,35%3.075.267.37523,21%
20213.624.457.398+19,03%4.004.982.1633.292.483.6793.292.483.679+37,06%3.836.471.466+43,11%3.363.892.2840,72%4.004.982.163+7,98%
20203.045.104.551,75+9,93%3.709.081.9922.402.275.1972.402.275.197+2,73%2.680.747.4834,02%3.388.313.535+21,79%3.709.081.992+17,15%
20192.769.929.713,5+10,97%3.166.116.9032.338.406.3152.338.406.315+7,58%2.793.118.234+11,2%2.782.077.402+15,21%3.166.116.903+9,76%
20182.496.165.985,5+7,42%2.884.548.8772.173.578.4042.173.578.404+6,66%2.511.692.712+2,74%2.414.843.949+7,19%2.884.548.877+12,69%
20172.323.749.488,5+11,35%2.559.686.2692.037.833.7012.037.833.701+20,61%2.444.627.165+9,26%2.252.850.819+8,75%2.559.686.269+8,98%
20162.086.904.705,75−4,4%2.348.852.7631.689.633.2901.689.633.290+0,51%2.237.518.493+0,99%2.071.614.2773,98%2.348.852.76312,27%
20152.182.883.216·2.677.414.2511.681.011.5071.681.011.5072.215.666.9872.157.440.1192.677.414.251

12 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế