Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 45,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Tây Ban Nha45,64545,645,645,246,545,845,144,545,3
Hà Lan45,645,545,344,745,24544,84543,543,8

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202645,6+0,25 đ%45,645,645,6+0,4 đ%···
202545,35−0,12 đ%45,64545,2+0,7 đ%45,6+0,5 đ%45,60,2 đ%451,5 đ%
202445,47+0,07 đ%46,544,544,5+0 đ%45,10,9 đ%45,8+0 đ%46,5+1,2 đ%
202345,4−0,92 đ%4644,544,50,9 đ%460,4 đ%45,81,3 đ%45,31,1 đ%
202246,33−3,17 đ%47,145,445,44,9 đ%46,43,1 đ%47,13,9 đ%46,40,8 đ%
202149,5−2,33 đ%5147,250,3+4,3 đ%49,512,7 đ%51+1,1 đ%47,22 đ%
202051,83+9,83 đ%62,24646+4,5 đ%62,2+19,9 đ%49,9+7,5 đ%49,2+7,4 đ%
201942+0,5 đ%42,441,541,5+0,2 đ%42,3+1 đ%42,4+0,8 đ%41,8+0 đ%
201841,5+0,48 đ%41,841,341,3+0 đ%41,3+0,4 đ%41,6+0,6 đ%41,8+0,9 đ%
201741,03−1,08 đ%41,340,941,30,9 đ%40,91,4 đ%411,5 đ%40,90,5 đ%
201642,1−1,57 đ%42,541,442,21,5 đ%42,31,4 đ%42,51,3 đ%41,42,1 đ%
201543,68−1,35 đ%43,843,543,71,2 đ%43,71,4 đ%43,81,1 đ%43,51,7 đ%
201445,03−1,15 đ%45,244,944,91,3 đ%45,11,2 đ%44,91,7 đ%45,20,4 đ%
201346,18−3,05 đ%46,645,646,20,4 đ%46,31,3 đ%46,61,1 đ%45,69,4 đ%
201249,23+3,27 đ%5546,646,6+0,7 đ%47,6+2,2 đ%47,7+2,2 đ%55+8 đ%
201145,95+0,1 đ%4745,445,90,5 đ%45,40,7 đ%45,50,5 đ%47+2,1 đ%
201045,85−0,22 đ%46,444,946,4+1,5 đ%46,10,1 đ%460,6 đ%44,91,7 đ%
200946,07+4,75 đ%46,644,944,9+4,7 đ%46,2+5,5 đ%46,6+4,8 đ%46,6+4 đ%
200841,33+2,15 đ%42,640,240,2+1,6 đ%40,7+1,9 đ%41,8+2,7 đ%42,6+2,4 đ%
200739,18+0,77 đ%40,238,638,6+0,4 đ%38,8+0,7 đ%39,1+0,4 đ%40,2+1,6 đ%
200638,4−0,05 đ%38,738,138,20,2 đ%38,10,6 đ%38,7+0,5 đ%38,6+0,1 đ%
200538,45−0,35 đ%38,738,238,40,6 đ%38,7+0,2 đ%38,20,5 đ%38,50,5 đ%
200438,8+0,45 đ%3938,539+0,3 đ%38,50,4 đ%38,7+0,5 đ%39+1,4 đ%
200338,35−0,27 đ%38,937,638,7+0,5 đ%38,9+0,6 đ%38,21 đ%37,61,2 đ%
200238,63+0,2 đ%39,238,238,20,1 đ%38,30,3 đ%39,2+1,1 đ%38,8+0,1 đ%
200138,43−0,7 đ%38,738,138,31,3 đ%38,60,3 đ%38,11,4 đ%38,7+0,2 đ%
200039,13−0,83 đ%39,638,539,60,8 đ%38,91,7 đ%39,5+0,1 đ%38,50,9 đ%
199939,95·40,639,440,440,639,439,4

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế