Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 43,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Tây Ban Nha43,642,843,643,242,342,842,442,141,742,6
Hà Lan43,743,54443,343,643,144,244,943,344,1

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202643,6+0,63 đ%43,643,643,6+1,3 đ%···
202542,97+0,72 đ%43,642,342,3+0,6 đ%43,2+1,1 đ%43,6+1,2 đ%42,8+0 đ%
202442,25+0,2 đ%42,841,741,7+0 đ%42,1+0,3 đ%42,4+0,3 đ%42,8+0,2 đ%
202342,05+0,33 đ%42,641,741,70,1 đ%41,80,2 đ%42,10,2 đ%42,6+1,8 đ%
202241,72−1,08 đ%42,340,841,8+0,1 đ%420,2 đ%42,32 đ%40,82,2 đ%
202142,8+1,32 đ%44,341,741,7+1 đ%42,2+0,2 đ%44,3+2,8 đ%43+1,3 đ%
202041,48+2,52 đ%4240,740,7+1,7 đ%42+2,9 đ%41,5+2,3 đ%41,7+3,2 đ%
201938,95−0,02 đ%39,238,539+0,4 đ%39,1+0,3 đ%39,2+0,3 đ%38,51,1 đ%
201838,98+1,02 đ%39,638,638,6+0,7 đ%38,8+0,9 đ%38,9+0,8 đ%39,6+1,7 đ%
201737,95+0,08 đ%38,137,937,9+0,1 đ%37,9+0,2 đ%38,1+0,2 đ%37,90,2 đ%
201637,88−0,55 đ%38,137,737,81 đ%37,70,8 đ%37,90,1 đ%38,10,3 đ%
201538,43−0,58 đ%38,83838,80,6 đ%38,50,4 đ%380,8 đ%38,40,5 đ%
201439+0,35 đ%39,438,839,4+0,8 đ%38,9+0,6 đ%38,8+0,2 đ%38,90,2 đ%
201338,65+0,9 đ%39,138,338,6+1,3 đ%38,3+0,9 đ%38,6+0,9 đ%39,1+0,5 đ%
201237,75+1,5 đ%38,637,337,3+1,2 đ%37,4+1,3 đ%37,7+1,2 đ%38,6+2,3 đ%
201136,25−0,13 đ%36,536,136,1+0,1 đ%36,10,1 đ%36,51,1 đ%36,3+0,6 đ%
201036,38+1,55 đ%37,635,736+0,3 đ%36,2+2,7 đ%37,6+2,7 đ%35,7+0,5 đ%
200934,83−1,92 đ%35,733,535,73,5 đ%33,54,2 đ%34,90,3 đ%35,2+0,3 đ%
200836,75−4,3 đ%39,234,939,22 đ%37,73,7 đ%35,26,2 đ%34,95,3 đ%
200741,05+0,52 đ%41,440,241,2+1 đ%41,4+1,1 đ%41,4+1 đ%40,21 đ%
200640,53+0,88 đ%41,240,240,2+1 đ%40,3+0,5 đ%40,4+0,7 đ%41,2+1,3 đ%
200539,65+0,97 đ%39,939,239,2+0,7 đ%39,8+1,4 đ%39,7+0,8 đ%39,9+1 đ%
200438,68+0,7 đ%38,938,438,5+0,7 đ%38,4+0,4 đ%38,9+0,9 đ%38,9+0,8 đ%
200337,98−0,3 đ%38,137,837,8+0,3 đ%38+0,5 đ%382,2 đ%38,1+0,2 đ%
200238,28+0,32 đ%40,237,537,50,7 đ%37,50,8 đ%40,2+2,5 đ%37,9+0,3 đ%
200137,95+0 đ%38,337,638,20,1 đ%38,3+0 đ%37,70,5 đ%37,6+0,6 đ%
200037,95−0,77 đ%38,33738,30,4 đ%38,30,4 đ%38,20,4 đ%371,9 đ%
199938,73·38,938,638,738,738,638,9

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế