Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 50,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Slovenia50,750,949,348,948,84648,146,945,146,8
Latvia46,245,846,44646,345,945,84544,443,9

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202650,7+1,23 đ%50,750,750,7+1,9 đ%···
202549,48+2,95 đ%50,948,848,8+3,7 đ%48,9+2 đ%49,3+1,2 đ%50,9+4,9 đ%
202446,53+0,15 đ%48,145,145,10,9 đ%46,9+1,5 đ%48,1+0,8 đ%460,8 đ%
202346,38−1,25 đ%47,345,4461,8 đ%45,43 đ%47,3+0,4 đ%46,80,6 đ%
202247,63−2,45 đ%48,446,947,84,1 đ%48,42,9 đ%46,92,6 đ%47,40,2 đ%
202150,07−2,55 đ%51,947,651,9+3,7 đ%51,39,2 đ%49,50,1 đ%47,64,6 đ%
202052,63+8,95 đ%60,548,248,2+4,3 đ%60,5+16,8 đ%49,6+6,3 đ%52,2+8,4 đ%
201943,68−0,25 đ%43,943,343,90,5 đ%43,70,5 đ%43,30,5 đ%43,8+0,5 đ%
201843,93−0,6 đ%44,443,344,41,4 đ%44,20,4 đ%43,80,7 đ%43,3+0,1 đ%
201744,53−2,55 đ%45,843,245,82,2 đ%44,62,7 đ%44,52,2 đ%43,23,1 đ%
201647,08−2,5 đ%4846,3480,9 đ%47,32,1 đ%46,72,9 đ%46,34,1 đ%
201549,58−0,93 đ%50,448,948,90,9 đ%49,40,2 đ%49,60,1 đ%50,42,5 đ%
201450,5−6,92 đ%52,949,649,85,5 đ%49,60,9 đ%49,71,2 đ%52,920,1 đ%
201357,43+7,38 đ%7350,555,3+5,1 đ%50,5+1,5 đ%50,9+0,1 đ%73+22,8 đ%
201250,05−1,33 đ%50,84950,22,2 đ%493,1 đ%50,8+0,6 đ%50,20,6 đ%
201151,38+0,4 đ%52,450,252,4+1,7 đ%52,1+0,6 đ%50,20,8 đ%50,8+0,1 đ%
201050,97+0,75 đ%51,550,750,7+0,6 đ%51,5+1,7 đ%51+0,6 đ%50,7+0,1 đ%
200950,23+5,13 đ%50,649,850,1+6,3 đ%49,8+5,3 đ%50,4+5,1 đ%50,6+3,8 đ%
200845,1+1,85 đ%46,843,843,8+0,2 đ%44,5+0,8 đ%45,3+2,5 đ%46,8+3,9 đ%
200743,25−2,3 đ%43,742,843,62,6 đ%43,72,4 đ%42,82,6 đ%42,91,6 đ%
200645,55−1,23 đ%46,244,546,21 đ%46,10,6 đ%45,41,6 đ%44,51,7 đ%
200546,78−0,5 đ%47,246,247,2+0 đ%46,70,3 đ%470,7 đ%46,21 đ%
200447,28−0,35 đ%47,74747,21,1 đ%470,6 đ%47,7+0,5 đ%47,20,2 đ%
200347,63−0,05 đ%48,347,248,3+0,6 đ%47,60,3 đ%47,20,2 đ%47,40,3 đ%
200247,68−1,33 đ%47,947,447,73,6 đ%47,90,3 đ%47,40,8 đ%47,70,6 đ%
200149+1,35 đ%51,348,251,3+3,7 đ%48,2+0,8 đ%48,2+0,5 đ%48,3+0,4 đ%
200047,65+0,2 đ%47,947,447,6+0,7 đ%47,4+0,2 đ%47,7+0,1 đ%47,90,2 đ%
199947,45·48,146,946,947,247,648,1

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế