Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 46,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Slovakia46,351,746,647,246,151,446,846,245,253,2
Bulgaria424240,744,239,538,141,23938,737,9

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202646,3−1,6 đ%46,346,346,3+0,2 đ%···
202547,9+0,5 đ%51,746,146,1+0,9 đ%47,2+1 đ%46,60,2 đ%51,7+0,3 đ%
202447,4−0,9 đ%51,445,245,21,2 đ%46,2+0,7 đ%46,81,3 đ%51,41,8 đ%
202348,3+5,2 đ%53,245,546,4+1,9 đ%45,5+2,4 đ%48,1+5,6 đ%53,2+10,9 đ%
202243,1−1,75 đ%44,542,344,51 đ%43,12,4 đ%42,51,1 đ%42,32,5 đ%
202144,85+0,3 đ%45,543,645,5+3,2 đ%45,51,9 đ%43,6+0 đ%44,80,1 đ%
202044,55+3,9 đ%47,442,342,3+2,3 đ%47,4+7,5 đ%43,6+2,4 đ%44,9+3,4 đ%
201940,65+1 đ%41,539,940+0,6 đ%39,9+0,4 đ%41,2+1,4 đ%41,5+1,6 đ%
201839,65−0,13 đ%39,939,439,41,2 đ%39,50,4 đ%39,80,2 đ%39,9+1,3 đ%
201739,78−1,13 đ%40,638,640,60,8 đ%39,91,3 đ%400,8 đ%38,61,6 đ%
201640,9−3,2 đ%41,440,241,4+0,4 đ%41,21,5 đ%40,84,7 đ%40,27 đ%
201544,1+2,13 đ%47,241411,3 đ%42,7+0,9 đ%45,5+3,2 đ%47,2+5,7 đ%
201441,97+0,85 đ%42,341,542,3+0,3 đ%41,8+1,2 đ%42,3+0,3 đ%41,5+1,6 đ%
201341,13+1,08 đ%4239,942+0,6 đ%40,6+0,7 đ%42+3 đ%39,9+0 đ%
201240,05−0,75 đ%41,43941,40,8 đ%39,91,9 đ%390,3 đ%39,9+0 đ%
201140,8−0,25 đ%42,239,342,20,6 đ%41,8+0,4 đ%39,30,8 đ%39,9+0 đ%
201041,05−2,17 đ%42,839,942,80,4 đ%41,42,4 đ%40,13 đ%39,92,9 đ%
200943,22+6,75 đ%43,842,843,2+7 đ%43,8+7,6 đ%43,1+6,8 đ%42,8+5,6 đ%
200836,48+0,52 đ%37,236,236,2+0,4 đ%36,20,4 đ%36,3+0,9 đ%37,2+1,2 đ%
200735,95−2,25 đ%36,635,435,82,8 đ%36,63 đ%35,41,7 đ%361,5 đ%
200638,2−0,9 đ%39,637,138,60,7 đ%39,6+2,6 đ%37,12,7 đ%37,52,8 đ%
200539,1+0,72 đ%40,33739,3+3,3 đ%371,2 đ%39,8+0,4 đ%40,3+0,4 đ%
200438,38−1,68 đ%39,936363,7 đ%38,21,5 đ%39,41,3 đ%39,90,2 đ%
200340,05−5,92 đ%40,739,739,75,9 đ%39,74,9 đ%40,74,6 đ%40,18,3 đ%
200245,98−0,3 đ%48,444,645,62,8 đ%44,62,8 đ%45,3+0,2 đ%48,4+4,2 đ%
200146,28−7,07 đ%48,444,248,46,9 đ%47,49,1 đ%45,110,1 đ%44,22,2 đ%
200053,35+4,95 đ%56,546,455,3+8,6 đ%56,5+8,4 đ%55,2+6 đ%46,43,2 đ%
199948,4·49,646,746,748,149,249,6

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế