Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 42,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Slovakia42,944,642,644,242,643,142,241,641,445,8
Bulgaria34,439,537,138,836,438,434,735,834,939,4

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202642,9−0,6 đ%42,942,942,9+0,3 đ%···
202543,5+1,42 đ%44,642,642,6+1,2 đ%44,2+2,6 đ%42,6+0,4 đ%44,6+1,5 đ%
202442,08−0,95 đ%43,141,441,4+0,2 đ%41,6+0,3 đ%42,21,6 đ%43,12,7 đ%
202343,03+1,5 đ%45,841,241,21,1 đ%41,30,6 đ%43,8+2,3 đ%45,8+5,4 đ%
202241,53+1,77 đ%42,340,442,3+3,2 đ%41,9+1,8 đ%41,5+1,1 đ%40,4+1 đ%
202139,75+0,52 đ%40,439,139,10,1 đ%40,10,1 đ%40,4+1,9 đ%39,4+0,4 đ%
202039,23−0,2 đ%40,238,539,2+0,4 đ%40,2+1,3 đ%38,50,7 đ%391,8 đ%
201939,43+0,77 đ%40,838,838,8+0,6 đ%38,9+0,3 đ%39,2+1 đ%40,8+1,2 đ%
201838,65−0,12 đ%39,638,238,20,2 đ%38,60,1 đ%38,2+0 đ%39,60,2 đ%
201738,78+0,45 đ%39,838,238,4+0,2 đ%38,7+0,3 đ%38,2+0,1 đ%39,8+1,2 đ%
201638,32−3 đ%38,638,138,2+0,3 đ%38,41,8 đ%38,14 đ%38,66,5 đ%
201541,32+2,6 đ%45,137,937,90,5 đ%40,2+1,5 đ%42,1+3,7 đ%45,1+5,7 đ%
201438,73+0,48 đ%39,438,438,4+0,5 đ%38,7+0,1 đ%38,40,7 đ%39,4+2 đ%
201338,25+2,58 đ%39,137,437,9+2,1 đ%38,6+2,9 đ%39,1+3,2 đ%37,4+2,1 đ%
201235,68−0,75 đ%35,935,335,80,6 đ%35,71,1 đ%35,90,3 đ%35,31 đ%
201136,43+2,8 đ%36,836,236,4+1,4 đ%36,8+2,9 đ%36,2+2,4 đ%36,3+4,5 đ%
201033,63−1,42 đ%3531,8351,6 đ%33,90,2 đ%33,81,6 đ%31,82,3 đ%
200935,05+1,1 đ%36,634,136,6+3,4 đ%34,1+0,3 đ%35,4+0,9 đ%34,10,2 đ%
200833,95+0,3 đ%34,533,233,20,1 đ%33,80,2 đ%34,5+1,7 đ%34,30,2 đ%
200733,65−0,98 đ%34,532,833,30,9 đ%342 đ%32,8+0,2 đ%34,51,2 đ%
200634,63−1,67 đ%3632,634,22,8 đ%36+0,3 đ%32,63,8 đ%35,70,4 đ%
200536,3+0,25 đ%3735,737+0,4 đ%35,70,8 đ%36,4+1,1 đ%36,1+0,3 đ%
200436,05−1,7 đ%36,635,336,60,7 đ%36,5+0 đ%35,33,5 đ%35,82,6 đ%
200337,75+0,13 đ%38,836,537,3+0 đ%36,50,5 đ%38,8+1,6 đ%38,40,6 đ%
200237,63−0,9 đ%393737,33,1 đ%373,7 đ%37,2+1 đ%39+2,2 đ%
200138,53−2,08 đ%40,736,240,43,1 đ%40,7+0,3 đ%36,24 đ%36,81,5 đ%
200040,6−0,55 đ%43,538,343,5+2,2 đ%40,4+0 đ%40,21,8 đ%38,32,6 đ%
199941,15·4240,441,340,44240,9

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế