Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt -3,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân ngân sách (cho vay/đi vay ròng)
Phần Lan-3,2-4,3-4-4-3-4,5-4,6-4,8-3,4-3,2
Bồ Đào Nha0,30,6-0,41,41,1-1,21,31,11,5-1,7

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-3,2+0,63 đ%-3,2-3,2-3,20,2 đ%···
2025-3,83+0,5 đ%-3-4,3-3+0,4 đ%-4+0,8 đ%-4+0,6 đ%-4,3+0,2 đ%
2024-4,32−1,47 đ%-3,4-4,8-3,41,6 đ%-4,81,2 đ%-4,61,8 đ%-4,51,3 đ%
2023-2,85−2,7 đ%-1,8-3,6-1,80,7 đ%-3,65,2 đ%-2,81,8 đ%-3,23,1 đ%
2022-0,15+2,55 đ%1,6-1,1-1,1+4 đ%1,6+4,7 đ%-1+1,5 đ%-0,1+0 đ%
2021-2,7+2,9 đ%-0,1-5,1-5,12,5 đ%-3,1+5 đ%-2,5+2,5 đ%-0,1+6,6 đ%
2020-5,6−4,65 đ%-2,6-8,1-2,60,9 đ%-8,17,3 đ%-53,6 đ%-6,76,8 đ%
2019-0,95−0,07 đ%0,1-1,7-1,71,4 đ%-0,8+0,2 đ%-1,41,1 đ%0,1+2 đ%
2018-0,88−0,25 đ%-0,3-1,9-0,3+0,5 đ%-11,4 đ%-0,3+1,3 đ%-1,91,4 đ%
2017-0,63+1,08 đ%0,4-1,6-0,8+1 đ%0,4+2,8 đ%-1,6+0 đ%-0,5+0,5 đ%
2016-1,7+0,72 đ%-1-2,4-1,8+1,5 đ%-2,40,4 đ%-1,6+0,2 đ%-1+1,6 đ%
2015-2,43+0,55 đ%-1,8-3,3-3,30,3 đ%-2+1,1 đ%-1,8+1 đ%-2,6+0,4 đ%
2014-2,97−0,45 đ%-2,8-3,1-30,4 đ%-3,10,6 đ%-2,80,3 đ%-30,5 đ%
2013-2,53−0,4 đ%-2,5-2,6-2,61,7 đ%-2,5+0,1 đ%-2,5+0,3 đ%-2,50,3 đ%
2012-2,13−1,1 đ%-0,9-2,8-0,9+0,7 đ%-2,61,9 đ%-2,83 đ%-2,20,2 đ%
2011-1,03+1,53 đ%0,2-2-1,6+1,8 đ%-0,7+2 đ%0,2+2,3 đ%-2+0 đ%
2010-2,55−0,08 đ%-2-3,4-3,45 đ%-2,7+0,3 đ%-2,1+1,6 đ%-2+2,8 đ%
2009-2,47−6,65 đ%1,6-4,81,63,8 đ%-38,4 đ%-3,77,6 đ%-4,86,8 đ%
20084,18−0,92 đ%5,425,4+1,2 đ%5,4+0,4 đ%3,90,5 đ%24,8 đ%
20075,1+1,1 đ%6,84,24,2+0,4 đ%5+1,9 đ%4,4+0 đ%6,8+2,1 đ%
20064+1,35 đ%4,73,13,8+1,6 đ%3,1+0,7 đ%4,4+1,8 đ%4,7+1,3 đ%
20052,65+0,45 đ%3,42,22,2+0,1 đ%2,4+0,3 đ%2,6+0,2 đ%3,4+1,2 đ%
20042,2−0,25 đ%2,42,12,10,4 đ%2,10,6 đ%2,4+0,3 đ%2,20,3 đ%
20032,45−1,65 đ%2,72,12,52,7 đ%2,71 đ%2,11,8 đ%2,51,1 đ%
20024,1−0,9 đ%5,23,65,20,6 đ%3,72 đ%3,91 đ%3,6+0 đ%
20015−1,85 đ%5,83,65,8+0,1 đ%5,70,4 đ%4,90,3 đ%3,66,8 đ%
20006,85+5,18 đ%10,45,25,7+5,6 đ%6,1+5,4 đ%5,2+3,3 đ%10,4+6,4 đ%
19991,67·40,10,10,71,94

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế