Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 51,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Luxembourg51,349,549,549,247,348,647,747,244,347,2
Croatia51,249,950,2505049,649,548,346,249,4

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202651,3+2,42 đ%51,351,351,3+4 đ%···
202548,88+1,93 đ%49,547,347,3+3 đ%49,2+2 đ%49,5+1,8 đ%49,5+0,9 đ%
202446,95+0,9 đ%48,644,344,33,1 đ%47,2+2,6 đ%47,7+2,7 đ%48,6+1,4 đ%
202346,05+2,02 đ%47,444,647,4+4,5 đ%44,6+1,1 đ%45+0,6 đ%47,2+1,9 đ%
202244,03+1,63 đ%45,342,942,9+0,5 đ%43,5+0,1 đ%44,4+1,5 đ%45,3+4,4 đ%
202142,4−4,73 đ%43,440,942,41,2 đ%43,413,6 đ%42,90,6 đ%40,93,5 đ%
202047,13+4,13 đ%5743,543,6+2,5 đ%57+13,9 đ%43,5+0,1 đ%44,4+0 đ%
201943+0,77 đ%44,441,141,11,5 đ%43,1+1,4 đ%43,4+1 đ%44,4+2,2 đ%
201842,23+1,08 đ%42,641,742,6+0,6 đ%41,7+1 đ%42,4+1 đ%42,2+1,7 đ%
201741,15+1,1 đ%4240,542+1,4 đ%40,70,4 đ%41,4+2,1 đ%40,5+1,3 đ%
201640,05−0,25 đ%41,139,240,6+0,3 đ%41,1+1,7 đ%39,31,1 đ%39,21,9 đ%
201540,3−0,35 đ%41,139,440,30,3 đ%39,42,1 đ%40,40,7 đ%41,1+1,7 đ%
201440,65−0,75 đ%41,539,440,62,1 đ%41,5+0,1 đ%41,1+0,4 đ%39,41,4 đ%
201341,4−0,55 đ%42,740,742,7+0,6 đ%41,40,9 đ%40,70,9 đ%40,81 đ%
201241,95+0,53 đ%42,341,642,1+1,3 đ%42,3+1,6 đ%41,61,1 đ%41,8+0,3 đ%
201141,43−0,63 đ%42,740,740,8+0,3 đ%40,70,9 đ%42,70,2 đ%41,51,7 đ%
201042,05−0,6 đ%43,240,540,51,7 đ%41,62,2 đ%42,9+0,3 đ%43,2+1,2 đ%
200942,65+4,75 đ%43,84242,2+3,1 đ%43,8+6,4 đ%42,6+5,2 đ%42+4,3 đ%
200837,9+0,48 đ%39,137,439,1+0,8 đ%37,4+0,6 đ%37,4+0,2 đ%37,7+0,3 đ%
200737,43−2,05 đ%38,336,838,31,7 đ%36,82,1 đ%37,22,5 đ%37,41,9 đ%
200639,48−4,15 đ%4038,9405,3 đ%38,95,9 đ%39,73,7 đ%39,31,7 đ%
200543,63−0,08 đ%45,34145,3+2,3 đ%44,8+0,7 đ%43,40,1 đ%413,2 đ%
200443,7+0,42 đ%44,24343+0,9 đ%44,1+0,9 đ%43,50,3 đ%44,2+0,2 đ%
200343,28+1,68 đ%4442,142,1+3,2 đ%43,2+3 đ%43,8+1,8 đ%441,3 đ%
200241,6·45,338,938,940,24245,3

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế