Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 51,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Croatia51,249,950,2505049,649,548,346,249,4
Litva42,841,14142,240,439,640,638,83938,4

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202651,2+1,18 đ%51,251,251,2+1,2 đ%···
202550,03+1,63 đ%50,249,950+3,8 đ%50+1,7 đ%50,2+0,7 đ%49,9+0,3 đ%
202448,4+1,95 đ%49,646,246,2+0,8 đ%48,3+2,1 đ%49,5+4,7 đ%49,6+0,2 đ%
202346,45+1,65 đ%49,444,845,4+1,4 đ%46,2+2,9 đ%44,80,1 đ%49,4+2,4 đ%
202244,8−3,42 đ%4743,3445,8 đ%43,37,4 đ%44,92,8 đ%47+2,3 đ%
202148,22−5,38 đ%50,744,749,8+3 đ%50,79,8 đ%47,77,8 đ%44,76,9 đ%
202053,6+7,4 đ%60,546,846,8+1,9 đ%60,5+15,3 đ%55,5+8,2 đ%51,6+4,2 đ%
201946,2+1,17 đ%47,444,944,9+0,5 đ%45,2+1,5 đ%47,3+2,3 đ%47,4+0,4 đ%
201845,03+0,73 đ%4743,744,41,4 đ%43,71,1 đ%45+1 đ%47+4,4 đ%
201744,3−1,58 đ%45,842,645,8+0,4 đ%44,81,9 đ%442,5 đ%42,62,3 đ%
201645,88−1,72 đ%46,744,945,42,5 đ%46,71,4 đ%46,50,6 đ%44,92,4 đ%
201547,6−1,18 đ%48,147,147,91,9 đ%48,10,5 đ%47,11,4 đ%47,30,9 đ%
201448,78+0,83 đ%49,848,249,8+3,1 đ%48,6+1,5 đ%48,51,1 đ%48,20,2 đ%
201347,95+0,58 đ%49,646,746,70,9 đ%47,11,4 đ%49,6+2,8 đ%48,4+1,8 đ%
201247,37−1,45 đ%48,546,647,66,8 đ%48,5+2,3 đ%46,80,3 đ%46,61 đ%
201148,82+0,57 đ%54,446,254,4+5,3 đ%46,20,4 đ%47,12 đ%47,60,6 đ%
201048,25−1,08 đ%49,146,649,1+0,2 đ%46,62,4 đ%49,10,9 đ%48,21,2 đ%
200949,33+2,95 đ%5048,948,9+2,9 đ%49+3 đ%50+4,1 đ%49,4+1,8 đ%
200846,38−0,1 đ%47,645,9461,3 đ%46+0,5 đ%45,91,1 đ%47,6+1,5 đ%
200746,48+1,75 đ%47,345,547,3+1,6 đ%45,5+0,7 đ%47+2,8 đ%46,1+1,9 đ%
200644,72−1,88 đ%45,744,245,71,6 đ%44,82,1 đ%44,21,9 đ%44,21,9 đ%
200546,6−2,5 đ%47,346,147,32 đ%46,92,9 đ%46,13,3 đ%46,11,8 đ%
200449,1−0,67 đ%49,847,949,31,4 đ%49,80,4 đ%49,40,4 đ%47,90,5 đ%
200349,78+0,52 đ%50,748,450,7+0,1 đ%50,2+1,7 đ%49,8+2,1 đ%48,41,8 đ%
200249,25−1,42 đ%50,647,750,61,3 đ%48,52 đ%47,72,3 đ%50,20,1 đ%
200150,68−3,92 đ%51,95051,93,2 đ%50,53,9 đ%504,6 đ%50,34 đ%
200054,6−1,83 đ%55,154,355,12,5 đ%54,41,5 đ%54,61,9 đ%54,31,4 đ%
199956,43·57,655,757,655,956,555,7

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế