Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 48,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Luxembourg48,347,246,947,447,149,647,747,946,646,4
Croatia47,74747,746,247,147,44744,944,646,4

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202648,3+1,15 đ%48,348,348,3+1,2 đ%···
202547,15−0,8 đ%47,446,947,1+0,5 đ%47,40,5 đ%46,90,8 đ%47,22,4 đ%
202447,95+2,47 đ%49,646,646,6+1 đ%47,9+3,3 đ%47,7+2,4 đ%49,6+3,2 đ%
202345,48+1,1 đ%46,444,645,6+1,3 đ%44,6+0,4 đ%45,3+1 đ%46,4+1,7 đ%
202244,38+0,83 đ%44,744,244,30,1 đ%44,2+0,9 đ%44,3+1 đ%44,7+1,5 đ%
202143,55−0,47 đ%44,443,244,4+0,2 đ%43,31,1 đ%43,31 đ%43,2+0 đ%
202044,02−1,83 đ%44,443,244,21,8 đ%44,42,5 đ%44,30,7 đ%43,22,3 đ%
201945,85+0,43 đ%46,94546+2,3 đ%46,9+2,8 đ%451,7 đ%45,51,7 đ%
201845,43+2,85 đ%47,243,743,7+1,3 đ%44,1+0,9 đ%46,7+3,2 đ%47,2+6 đ%
201742,58+0,6 đ%43,541,242,40,3 đ%43,2+0,7 đ%43,5+2,3 đ%41,20,3 đ%
201641,98+0,33 đ%42,741,242,7+1,4 đ%42,5+1,1 đ%41,20,2 đ%41,51 đ%
201541,65−0,33 đ%42,541,341,30,9 đ%41,40,9 đ%41,41 đ%42,5+1,5 đ%
201441,98−0,15 đ%42,44142,2+1 đ%42,3+0,4 đ%42,40,2 đ%411,8 đ%
201342,13−0,3 đ%42,841,241,22,3 đ%41,90,3 đ%42,6+0,3 đ%42,8+1,1 đ%
201242,43+0,38 đ%43,541,743,5+1,2 đ%42,20,3 đ%42,3+0,7 đ%41,70,1 đ%
201142,05+0,33 đ%42,541,642,3+0,9 đ%42,5+1,2 đ%41,6+0,1 đ%41,80,9 đ%
201041,72−0,85 đ%42,741,341,41,4 đ%41,32,1 đ%41,52 đ%42,7+2,1 đ%
200942,57+1,25 đ%43,540,642,8+1,1 đ%43,4+2,2 đ%43,5+2,9 đ%40,61,2 đ%
200841,33−0,5 đ%41,840,641,70,7 đ%41,2+0,9 đ%40,61,4 đ%41,80,8 đ%
200741,82+0,4 đ%42,640,342,4+1,1 đ%40,32,4 đ%42+1,1 đ%42,6+1,8 đ%
200641,43−1,9 đ%42,740,841,33 đ%42,71,1 đ%40,91,8 đ%40,81,7 đ%
200543,33+0,95 đ%44,342,544,3+2,1 đ%43,8+1,4 đ%42,7+0 đ%42,5+0,3 đ%
200442,38−1,15 đ%42,742,242,21,4 đ%42,40,1 đ%42,70,8 đ%42,22,3 đ%
200343,53−0,27 đ%44,542,543,60,8 đ%42,5+0 đ%43,51 đ%44,5+0,7 đ%
200243,8·44,542,544,442,544,543,8

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế