Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt -2,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân ngân sách (cho vay/đi vay ròng)
Luxembourg-2,6-3,2-2,2-1,7-0,10,70,21,41,6-1,2
Croatia-3,4-3,4-2,7-3,2-2,7-2,3-2,8-3,3-1,7-3,2

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-2,6−0,8 đ%-2,6-2,6-2,62,5 đ%···
2025-1,8−2,78 đ%-0,1-3,2-0,11,7 đ%-1,73,1 đ%-2,22,4 đ%-3,23,9 đ%
20240,98+1,53 đ%1,60,21,6+2,8 đ%1,4+1,6 đ%0,20,2 đ%0,7+1,9 đ%
2023-0,55−0,88 đ%0,4-1,2-1,22,9 đ%-0,20,7 đ%0,4+0,4 đ%-1,20,3 đ%
20220,33−0,85 đ%1,7-0,91,70,5 đ%0,5+0,8 đ%00,5 đ%-0,93,2 đ%
20211,18+4,28 đ%2,3-0,32,2+1,2 đ%-0,3+12,5 đ%0,50,4 đ%2,3+3,8 đ%
2020-3,1−5,9 đ%1-12,814,3 đ%-12,816 đ%0,90,8 đ%-1,52,5 đ%
20192,8−0,45 đ%5,315,3+4,6 đ%3,2+0,6 đ%1,72,6 đ%14,4 đ%
20183,25+1,83 đ%5,40,70,7+0,3 đ%2,6+0,1 đ%4,3+2,2 đ%5,4+4,7 đ%
20171,43−0,47 đ%2,50,40,41,7 đ%2,5+1,1 đ%2,1+0,3 đ%0,71,6 đ%
20161,9+0,55 đ%2,31,42,1+1,1 đ%1,40,6 đ%1,8+0,8 đ%2,3+0,9 đ%
20151,35+0,05 đ%2110,6 đ%2+1,3 đ%10,3 đ%1,40,2 đ%
20141,3+0,52 đ%1,60,71,6+3 đ%0,7+0,2 đ%1,30,7 đ%1,60,4 đ%
20130,78+0,3 đ%2-1,4-1,42,8 đ%0,5+0,6 đ%2+1,3 đ%2+2,1 đ%
20120,47−0,13 đ%1,4-0,11,40,1 đ%-0,11,8 đ%0,7+1,8 đ%-0,10,4 đ%
20110,6+0,9 đ%1,7-1,11,5+0,6 đ%1,7+2 đ%-1,1+0,2 đ%0,3+0,8 đ%
2010-0,3−0,23 đ%0,9-1,30,9+0,3 đ%-0,3+0,1 đ%-1,32,2 đ%-0,5+0,9 đ%
2009-0,07−3,5 đ%0,9-1,40,62 đ%-0,44,2 đ%0,92,3 đ%-1,45,5 đ%
20083,43−0,95 đ%4,12,62,61,5 đ%3,8+0,3 đ%3,21,6 đ%4,11 đ%
20074,38+2,4 đ%5,13,54,1+2,8 đ%3,50,4 đ%4,8+3,6 đ%5,1+3,6 đ%
20061,98+2,3 đ%3,91,21,3+2,4 đ%3,9+4,9 đ%1,2+1,9 đ%1,5+0 đ%
2005-0,32+1,03 đ%1,5-1,1-1,10,2 đ%-1+0,7 đ%-0,7+0,1 đ%1,5+3,5 đ%
2004-1,35−1,65 đ%-0,8-2-0,92,5 đ%-1,71 đ%-0,80,6 đ%-22,5 đ%
20030,3−1,88 đ%1,6-0,71,63,9 đ%-0,73,1 đ%-0,22,6 đ%0,5+2,1 đ%
20022,18·5,5-1,65,52,42,4-1,6

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế