Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 42,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Litva42,841,14142,240,439,640,638,83938,4
Slovenia50,750,949,348,948,84648,146,945,146,8

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202642,8+1,63 đ%42,842,842,8+2,4 đ%···
202541,18+1,67 đ%42,240,440,4+1,4 đ%42,2+3,4 đ%41+0,4 đ%41,1+1,5 đ%
202439,5+2,32 đ%40,638,839+2 đ%38,8+1,9 đ%40,6+4,2 đ%39,6+1,2 đ%
202337,18+0,73 đ%38,436,437+1,6 đ%36,9+2,1 đ%36,4+0,1 đ%38,40,9 đ%
202236,45−0,98 đ%39,334,835,45,1 đ%34,84 đ%36,30,1 đ%39,3+5,3 đ%
202137,43−4,9 đ%40,53440,5+1,8 đ%38,84,1 đ%36,46,9 đ%3410,4 đ%
202042,32+7,8 đ%44,438,738,7+4,3 đ%42,9+8,5 đ%43,3+8,8 đ%44,4+9,6 đ%
201934,53+0,82 đ%34,834,434,4+1,2 đ%34,4+1,3 đ%34,5+0,1 đ%34,8+0,7 đ%
201833,7+0,33 đ%34,433,133,20,2 đ%33,10,4 đ%34,4+1,3 đ%34,1+0,6 đ%
201733,38−1,1 đ%33,533,133,41,6 đ%33,50,9 đ%33,11,6 đ%33,50,3 đ%
201634,48−0,77 đ%3533,8351,3 đ%34,41,1 đ%34,7+0 đ%33,80,7 đ%
201535,25+0,3 đ%36,334,536,3+1,9 đ%35,51,4 đ%34,7+0,2 đ%34,5+0,5 đ%
201434,95−0,7 đ%36,93434,43,5 đ%36,9+2 đ%34,51,3 đ%34+0 đ%
201335,65−1,1 đ%37,93437,9+0,2 đ%34,91,4 đ%35,80,6 đ%342,6 đ%
201236,75−3,33 đ%37,736,337,72,9 đ%36,33,7 đ%36,42,6 đ%36,64,1 đ%
201140,08−2,98 đ%40,73940,63,2 đ%403,6 đ%393,7 đ%40,71,4 đ%
201043,05−1,67 đ%43,842,143,80,5 đ%43,61,9 đ%42,72,6 đ%42,11,7 đ%
200944,72+6,35 đ%45,543,844,3+7,8 đ%45,5+8,2 đ%45,3+6 đ%43,8+3,4 đ%
200838,38+3,23 đ%40,436,536,5+2,5 đ%37,3+1,8 đ%39,3+4,5 đ%40,4+4,1 đ%
200735,15+0,9 đ%36,33434+0,1 đ%35,5+2,8 đ%34,80,1 đ%36,3+0,8 đ%
200634,25+0,25 đ%35,532,733,9+0 đ%32,71,5 đ%34,9+1,7 đ%35,5+0,8 đ%
200534−0,1 đ%34,733,233,90,1 đ%34,20,1 đ%33,21,8 đ%34,7+1,6 đ%
200434,1+0,48 đ%3533,134+1,1 đ%34,31,6 đ%35+1,6 đ%33,1+0,8 đ%
200333,63−1,45 đ%35,932,332,93,1 đ%35,9+1,7 đ%33,41,6 đ%32,32,8 đ%
200235,08−1,9 đ%3634,2362,7 đ%34,22,8 đ%352 đ%35,10,1 đ%
200136,98−2,6 đ%38,735,238,71,1 đ%371,3 đ%373,1 đ%35,24,9 đ%
200039,57−1,45 đ%40,138,339,81,5 đ%38,33,6 đ%40,10,5 đ%40,10,2 đ%
199941,02·41,940,341,341,940,640,3

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế