Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 41,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Litva41,939,439,439,638,738,638,437,838,238,1
Slovenia48,347,447,446,24746,745,645,345,744,9

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202641,9+2,62 đ%41,941,941,9+3,2 đ%···
202539,28+1,03 đ%39,638,738,7+0,5 đ%39,6+1,8 đ%39,4+1 đ%39,4+0,8 đ%
202438,25+1,75 đ%38,637,838,2+2,9 đ%37,8+1,6 đ%38,4+2 đ%38,6+0,5 đ%
202336,5+0,73 đ%38,135,335,30,6 đ%36,2+1,3 đ%36,4+1,2 đ%38,1+1 đ%
202235,78−0,4 đ%37,134,935,90,6 đ%34,91,8 đ%35,20,5 đ%37,1+1,3 đ%
202136,18+0,3 đ%36,735,736,5+1,8 đ%36,7+0,7 đ%35,70,4 đ%35,80,9 đ%
202035,88+0,75 đ%36,734,734,70,3 đ%36+1,4 đ%36,1+2,4 đ%36,70,5 đ%
201935,13+0,77 đ%37,233,735+1,1 đ%34,6+0,6 đ%33,71,4 đ%37,2+2,8 đ%
201834,35+0,63 đ%35,133,933,90,7 đ%34+0,3 đ%35,1+1,3 đ%34,4+1,6 đ%
201733,73−0,8 đ%34,632,834,6+0,6 đ%33,71,6 đ%33,80,9 đ%32,81,3 đ%
201634,53+0,08 đ%35,334340,4 đ%35,3+0,5 đ%34,7+0,5 đ%34,10,3 đ%
201534,45+1,27 đ%34,834,234,4+0,8 đ%34,8+1,5 đ%34,2+1,4 đ%34,4+1,4 đ%
201433,18+0,13 đ%33,632,833,6+1,3 đ%33,3+0,5 đ%32,80,9 đ%330,4 đ%
201333,05−0,45 đ%33,732,332,31,2 đ%32,80,2 đ%33,7+0,8 đ%33,41,2 đ%
201233,5−0,67 đ%34,632,933,51,4 đ%330,9 đ%32,91,6 đ%34,6+1,2 đ%
201134,18−1,85 đ%34,933,434,92 đ%33,91,2 đ%34,51,1 đ%33,43,1 đ%
201036,03+0,3 đ%36,935,136,90,9 đ%35,1+0,5 đ%35,6+0,2 đ%36,5+1,4 đ%
200935,73+0,7 đ%37,834,637,8+2,5 đ%34,6+0,3 đ%35,4+0,3 đ%35,10,3 đ%
200835,03+0,55 đ%35,434,335,3+1,5 đ%34,3+0,5 đ%35,1+0,2 đ%35,4+0 đ%
200734,48+0,3 đ%35,433,833,80,4 đ%33,80,8 đ%34,9+1 đ%35,4+1,4 đ%
200634,18+0,5 đ%34,633,934,2+1,2 đ%34,6+0,6 đ%33,9+0,4 đ%340,2 đ%
200533,68+1,13 đ%34,23333+0,3 đ%34+2 đ%33,5+0,3 đ%34,2+1,9 đ%
200432,55+0,32 đ%33,23232,7+1,2 đ%320,4 đ%33,2+0,8 đ%32,30,3 đ%
200332,23−0,98 đ%32,631,531,52,8 đ%32,40,9 đ%32,4+0 đ%32,60,2 đ%
200233,2−0,3 đ%34,332,434,30,4 đ%33,30,2 đ%32,41,2 đ%32,8+0,6 đ%
200133,5−2,8 đ%34,732,234,71,7 đ%33,53 đ%33,62,6 đ%32,23,9 đ%
200036,3−1,4 đ%36,536,136,41,4 đ%36,50,7 đ%36,22,2 đ%36,11,3 đ%
199937,7·38,437,237,837,238,437,4

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế