Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt -0,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân ngân sách (cho vay/đi vay ròng)
Litva-0,9-1,7-1,6-2,6-1,7-1-2,2-1-0,8-0,3
Slovenia-2,9-3,6-1,3-2,9-2,30,3-1,9-1,8-0,2-2,6

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-0,9+1 đ%-0,9-0,9-0,9+0,8 đ%···
2025-1,9−0,65 đ%-1,6-2,6-1,70,9 đ%-2,61,6 đ%-1,6+0,6 đ%-1,70,7 đ%
2024-1,25−0,6 đ%-0,8-2,2-0,8+0,9 đ%-10,4 đ%-2,22,2 đ%-10,7 đ%
2023-0,65+0,03 đ%0-1,7-1,72,2 đ%-0,60,7 đ%0+1,1 đ%-0,3+1,9 đ%
2022-0,68+0,58 đ%0,5-2,20,5+4,5 đ%0,1+2,2 đ%-1,10,4 đ%-2,24 đ%
2021-1,25+5,2 đ%1,8-4-4+0 đ%-2,1+4,8 đ%-0,7+6,5 đ%1,8+9,5 đ%
2020-6,45−7,05 đ%-4-7,7-44,6 đ%-6,97,1 đ%-7,26,4 đ%-7,710,1 đ%
20190,6−0,08 đ%2,4-0,80,60,2 đ%0,20,7 đ%-0,81,5 đ%2,4+2,1 đ%
20180,68+0,33 đ%0,90,30,80,4 đ%0,9+0,7 đ%0,7+0 đ%0,3+1 đ%
20170,35+0,25 đ%1,2-0,71,2+2,2 đ%0,20,8 đ%0,7+0,7 đ%-0,71,1 đ%
20160,1+0,9 đ%1-1-1+1 đ%1+1,7 đ%0+0,5 đ%0,4+0,4 đ%
2015-0,8+1 đ%0-2-21,1 đ%-0,7+2,9 đ%-0,5+1,2 đ%0+1 đ%
2014-1,8+0,8 đ%-0,9-3,6-0,9+4,7 đ%-3,61,5 đ%-1,7+0,3 đ%-10,3 đ%
2013-2,6+0,65 đ%-0,7-5,6-5,61,4 đ%-2,1+1,2 đ%-2+1,5 đ%-0,7+1,3 đ%
2012-3,25+2,7 đ%-2-4,2-4,2+1,5 đ%-3,3+2,8 đ%-3,5+1,1 đ%-2+5,4 đ%
2011-5,95+1,08 đ%-4,6-7,4-5,7+1,2 đ%-6,1+2,4 đ%-4,6+2,5 đ%-7,41,8 đ%
2010-7,03+1,97 đ%-5,6-8,5-6,90,4 đ%-8,5+2,4 đ%-7,1+2,8 đ%-5,6+3,1 đ%
2009-9−5,7 đ%-6,5-10,9-6,55,4 đ%-10,98 đ%-9,95,7 đ%-8,73,7 đ%
2008-3,3−2,57 đ%-1,1-5-1,10,8 đ%-2,91,1 đ%-4,24,3 đ%-54,1 đ%
2007-0,73−0,63 đ%0,1-1,8-0,30,5 đ%-1,83,7 đ%0,1+1,1 đ%-0,9+0,6 đ%
2006-0,1+0,23 đ%1,9-1,50,2+1,1 đ%1,9+2,1 đ%-11,3 đ%-1,51 đ%
2005-0,33+1,22 đ%0,3-0,9-0,9+0,4 đ%-0,2+2,1 đ%0,3+2,1 đ%-0,5+0,3 đ%
2004-1,55−0,15 đ%-0,8-2,3-1,3+0,1 đ%-2,3+1,2 đ%-1,80,8 đ%-0,81,1 đ%
2003-1,4+0,47 đ%0,3-3,5-1,4+0,3 đ%-3,52,6 đ%-1+1,6 đ%0,3+2,6 đ%
2002-1,88+1,63 đ%-0,9-2,6-1,7+2,3 đ%-0,9+2,7 đ%-2,6+0,8 đ%-2,3+0,7 đ%
2001-3,5−0,17 đ%-3-4-40,6 đ%-3,61,7 đ%-3,4+0,6 đ%-3+1 đ%
2000-3,33−0 đ%-1,9-4-3,4+0,1 đ%-1,9+2,8 đ%-41,8 đ%-41,1 đ%
1999-3,32·-2,2-4,7-3,5-4,7-2,2-2,9

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế