Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 46,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Liên minh châu Âu46,646,746,546,446,14646,34645,545,9
Đức47,447,5484847,547,547,146,545,845,7

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202646,6+0,18 đ%46,646,646,6+0,5 đ%···
202546,43+0,47 đ%46,746,146,1+0,6 đ%46,4+0,4 đ%46,5+0,2 đ%46,7+0,7 đ%
202445,95+0,5 đ%46,345,545,5+0,4 đ%46+0,7 đ%46,3+0,8 đ%46+0,1 đ%
202345,45−0,55 đ%45,945,145,11,3 đ%45,30,8 đ%45,50,4 đ%45,9+0,3 đ%
202246−0,58 đ%46,445,646,40,3 đ%46,1+0 đ%45,90,7 đ%45,61,3 đ%
202146,58+0,28 đ%46,946,146,7+0,5 đ%46,10,9 đ%46,6+0,6 đ%46,9+0,9 đ%
202046,3+0,17 đ%474646,2+0 đ%47+0,7 đ%460,1 đ%46+0,1 đ%
201946,13−0,12 đ%46,345,946,20,1 đ%46,30,1 đ%46,10,1 đ%45,90,2 đ%
201846,25+0,17 đ%46,446,146,3+0 đ%46,4+0,4 đ%46,2+0,2 đ%46,1+0,1 đ%
201746,08−0,13 đ%46,34646,3+0,3 đ%460,3 đ%460,2 đ%460,3 đ%
201646,2−0,2 đ%46,346460,4 đ%46,3+0 đ%46,20,1 đ%46,30,3 đ%
201546,4−0,4 đ%46,646,346,40,4 đ%46,30,5 đ%46,30,5 đ%46,60,2 đ%
201446,8−0,05 đ%46,846,846,8+0,2 đ%46,80,3 đ%46,80,1 đ%46,8+0 đ%
201346,85+0,63 đ%47,146,646,6+0,7 đ%47,1+1,2 đ%46,9+0,6 đ%46,8+0 đ%
201246,22+1 đ%46,845,945,9+0,9 đ%45,9+0,8 đ%46,3+1 đ%46,8+1,3 đ%
201145,22+0,52 đ%45,54545+0,5 đ%45,1+0,3 đ%45,3+0,6 đ%45,5+0,7 đ%
201044,7−0,1 đ%44,844,544,50,7 đ%44,8+0 đ%44,7+0,1 đ%44,8+0,2 đ%
200944,8−0,1 đ%45,244,645,2+0,2 đ%44,80,1 đ%44,60,2 đ%44,60,3 đ%
200844,9−0,35 đ%4544,8450,2 đ%44,90,4 đ%44,80,5 đ%44,90,3 đ%
200745,25+0,15 đ%45,345,245,20,1 đ%45,3+0,3 đ%45,3+0,3 đ%45,2+0,1 đ%
200645,1+0,25 đ%45,34545,3+0,2 đ%45+0,4 đ%45+0,1 đ%45,1+0,3 đ%
200544,85+0,1 đ%45,144,645,1+0,5 đ%44,60,1 đ%44,9+0,4 đ%44,80,4 đ%
200444,75−0,23 đ%45,244,544,60,3 đ%44,70,9 đ%44,5+0 đ%45,2+0,3 đ%
200344,98−0,02 đ%45,644,544,9+0 đ%45,6+0,5 đ%44,50,7 đ%44,9+0,1 đ%
200245·45,244,844,945,145,244,8

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế