Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 47,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Đức47,447,5484847,547,547,146,545,845,7
Pháp52,152,851,951,952,15150,951,651,250,7

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202647,4−0,35 đ%47,447,447,40,1 đ%···
202547,75+1,02 đ%4847,547,5+1,7 đ%48+1,5 đ%48+0,9 đ%47,5+0 đ%
202446,73+1,1 đ%47,545,845,8+0,6 đ%46,5+0,9 đ%47,1+1,1 đ%47,5+1,8 đ%
202345,63−1,15 đ%4645,245,22,4 đ%45,60,9 đ%460,6 đ%45,70,7 đ%
202246,78−0,8 đ%47,646,447,6+0,1 đ%46,5+0,2 đ%46,61,2 đ%46,42,3 đ%
202147,58+0,75 đ%48,746,347,50,2 đ%46,31,3 đ%47,8+2 đ%48,7+2,5 đ%
202046,83+0,05 đ%47,745,847,7+1,2 đ%47,6+0,2 đ%45,80,9 đ%46,20,3 đ%
201946,78+0,33 đ%47,446,546,5+0,1 đ%47,4+0,6 đ%46,7+0,1 đ%46,5+0,5 đ%
201846,45+0,62 đ%46,84646,4+0,1 đ%46,8+1 đ%46,6+0,9 đ%46+0,5 đ%
201745,83−0,13 đ%46,345,546,3+0,6 đ%45,8+0 đ%45,70,3 đ%45,50,8 đ%
201645,95+0,5 đ%46,345,745,7+0,2 đ%45,8+0,5 đ%46+0,4 đ%46,3+0,9 đ%
201545,45+0,3 đ%45,645,345,5+0,6 đ%45,3+0,2 đ%45,6+0,4 đ%45,4+0 đ%
201445,15−0,08 đ%45,444,944,9+0 đ%45,10,8 đ%45,2+0 đ%45,4+0,5 đ%
201345,23+0,2 đ%45,944,944,9+0,1 đ%45,9+0,8 đ%45,20,3 đ%44,9+0,2 đ%
201245,03+0,53 đ%45,544,744,8+0,4 đ%45,1+0,2 đ%45,5+1,2 đ%44,7+0,3 đ%
201144,5+0,72 đ%44,944,344,4+0,8 đ%44,9+0,7 đ%44,3+1 đ%44,4+0,4 đ%
201043,78−1,4 đ%44,243,343,63,2 đ%44,21,2 đ%43,31,1 đ%440,1 đ%
200945,18+0,95 đ%46,844,146,8+2,9 đ%45,4+1,3 đ%44,4+0,3 đ%44,10,7 đ%
200844,22+0,57 đ%44,843,943,90,3 đ%44,1+0,5 đ%44,1+0,7 đ%44,8+1,4 đ%
200743,65+0,1 đ%44,243,444,20,1 đ%43,6+0,3 đ%43,40,1 đ%43,4+0,3 đ%
200643,55−0 đ%44,343,144,3+0,2 đ%43,3+0,2 đ%43,50,1 đ%43,10,3 đ%
200543,55−0,12 đ%44,143,144,1+0,4 đ%43,1+0,3 đ%43,6+0,1 đ%43,41,3 đ%
200443,68−0,92 đ%44,742,843,70,8 đ%42,81,8 đ%43,50,6 đ%44,70,5 đ%
200344,6+0,52 đ%45,244,144,5+0,9 đ%44,6+0,5 đ%44,10,2 đ%45,2+0,9 đ%
200244,08·44,343,643,644,144,344,3

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế