Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ Q1-2026 đạt 50,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Khu vực đồng euro50,250,450,149,649,449,849,649,448,850,1
Liên minh châu Âu49,850,149,749,34949,449,34948,549,8

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202650,2+0,33 đ%50,250,250,2+0,8 đ%···
202549,88+0,48 đ%50,449,449,4+0,6 đ%49,6+0,2 đ%50,1+0,5 đ%50,4+0,6 đ%
202449,4+0,15 đ%49,848,848,8+0 đ%49,4+0,6 đ%49,6+0,3 đ%49,80,3 đ%
202349,25−0,6 đ%50,148,848,80,6 đ%48,80,2 đ%49,31 đ%50,10,6 đ%
202249,85−2,18 đ%50,74949,44,3 đ%493,7 đ%50,30,6 đ%50,70,1 đ%
202152,03−1,65 đ%53,750,853,7+4,1 đ%52,76,5 đ%50,91,7 đ%50,82,5 đ%
202053,68+6,72 đ%59,249,649,6+2,9 đ%59,2+12,2 đ%52,6+5,4 đ%53,3+6,4 đ%
201946,95+0 đ%47,246,746,70,1 đ%47+0,2 đ%47,2+0,2 đ%46,90,3 đ%
201846,95−0,35 đ%47,246,846,80,8 đ%46,80,9 đ%470,1 đ%47,2+0,4 đ%
201747,3−0,58 đ%47,746,847,60,3 đ%47,70,3 đ%47,11 đ%46,80,7 đ%
201647,88−0,7 đ%48,147,547,90,9 đ%480,7 đ%48,1+0 đ%47,51,2 đ%
201548,58−0,95 đ%48,848,148,80,8 đ%48,70,8 đ%48,11,4 đ%48,70,8 đ%
201449,53−0,73 đ%49,649,549,60,8 đ%49,51 đ%49,50,7 đ%49,50,4 đ%
201350,25+0 đ%50,549,950,4+0,6 đ%50,5+0,4 đ%50,2+0,2 đ%49,91,2 đ%
201250,25+0,72 đ%51,149,849,8+0,4 đ%50,1+0,7 đ%50+0,5 đ%51,1+1,3 đ%
201149,53−1,5 đ%49,849,449,42,1 đ%49,41,2 đ%49,52,3 đ%49,80,4 đ%
201051,02−0,1 đ%51,850,251,5+1,2 đ%50,60,5 đ%51,8+0,3 đ%50,21,4 đ%
200951,13+4 đ%51,650,350,3+4,1 đ%51,1+4,5 đ%51,5+4,4 đ%51,6+3 đ%
200847,13+1,35 đ%48,646,246,2+0,4 đ%46,6+1,1 đ%47,1+1,4 đ%48,6+2,5 đ%
200745,78−0,73 đ%46,145,545,81,1 đ%45,50,9 đ%45,70,5 đ%46,10,4 đ%
200646,5−0,7 đ%46,946,246,90,9 đ%46,40,9 đ%46,20,7 đ%46,50,3 đ%
200547,2−0,17 đ%47,846,847,8+0,2 đ%47,3+0 đ%46,90,4 đ%46,80,5 đ%
200447,38−0,53 đ%47,647,347,60,2 đ%47,30,8 đ%47,30,9 đ%47,30,2 đ%
200347,9+0,35 đ%48,247,547,8+0,3 đ%48,1+0,5 đ%48,2+0,4 đ%47,5+0,2 đ%
200247,55·47,847,347,547,647,847,3

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế