Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 24,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Ireland24,723,92321,820,421,82222,623,223,4
Áo5554,955,154,855,156,456,454,753,853,4

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202624,7+2,43 đ%24,724,724,7+4,3 đ%···
202522,28−0,13 đ%23,920,420,42,8 đ%21,80,8 đ%23+1 đ%23,9+2,1 đ%
202422,4+0,15 đ%23,221,823,2+1,5 đ%22,6+1 đ%220,3 đ%21,81,6 đ%
202322,25+1,83 đ%23,421,621,7+1 đ%21,6+1,4 đ%22,3+2,4 đ%23,4+2,5 đ%
202220,42−3 đ%20,919,920,73,9 đ%20,23,6 đ%19,93 đ%20,91,5 đ%
202123,43−3,32 đ%24,622,424,6+1 đ%23,86,4 đ%22,93,5 đ%22,44,4 đ%
202026,75+2,82 đ%30,223,623,61 đ%30,2+6,5 đ%26,4+2,8 đ%26,8+3 đ%
201923,93−0,82 đ%24,623,624,6+0,1 đ%23,71,6 đ%23,60,8 đ%23,81 đ%
201824,75−0,55 đ%25,324,424,51,4 đ%25,30,6 đ%24,40,8 đ%24,8+0,6 đ%
201725,3−2,4 đ%25,924,225,92,3 đ%25,92,5 đ%25,22,5 đ%24,22,3 đ%
201627,7−0,25 đ%28,426,528,20,3 đ%28,4+0,4 đ%27,7+1,3 đ%26,52,4 đ%
201527,95−8,72 đ%28,926,428,59,4 đ%288,6 đ%26,49,5 đ%28,97,4 đ%
201436,68−3,4 đ%37,935,937,94,6 đ%36,62,8 đ%35,91,8 đ%36,34,4 đ%
201340,08−2,27 đ%42,537,742,51,2 đ%39,44,1 đ%37,72,6 đ%40,71,2 đ%
201242,35−4,43 đ%43,740,343,7+0,9 đ%43,5+1 đ%40,316,8 đ%41,92,8 đ%
201146,78−17,67 đ%57,142,542,828,9 đ%42,56,8 đ%57,14,7 đ%44,730,3 đ%
201064,45+17,53 đ%7549,371,7+27,7 đ%49,31,9 đ%61,8+14,3 đ%75+30 đ%
200946,93+5,27 đ%51,24444+4,5 đ%51,2+10,5 đ%47,5+6,1 đ%45+0 đ%
200841,65+5,95 đ%4539,539,5+5,3 đ%40,7+6,5 đ%41,4+4,1 đ%45+7,9 đ%
200735,7+2,2 đ%37,334,234,2+1,9 đ%34,2+1,1 đ%37,3+3,4 đ%37,1+2,4 đ%
200633,5+0,45 đ%34,732,332,30,6 đ%33,1+0,5 đ%33,9+0,7 đ%34,7+1,2 đ%
200533,05+0,3 đ%33,532,632,9+0,7 đ%32,6+0,4 đ%33,20,3 đ%33,5+0,4 đ%
200432,75+0,07 đ%33,532,232,21,1 đ%32,20,9 đ%33,5+0,5 đ%33,1+1,8 đ%
200332,68−0,15 đ%33,331,333,3+0,4 đ%33,1+0,2 đ%33+0,6 đ%31,31,8 đ%
200232,82+0,85 đ%33,132,432,9+3 đ%32,9+1,3 đ%32,40,3 đ%33,10,6 đ%
200131,98+1,5 đ%33,729,929,91,2 đ%31,6+2,3 đ%32,7+1,2 đ%33,7+3,7 đ%
200030,48·31,529,331,129,331,530

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế