Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 55 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Áo5554,955,154,855,156,456,454,753,853,4
Phần Lan56,857,557,757,657,357,857,958,157,257,1

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202655+0,02 đ%5555550,1 đ%···
202554,98−0,35 đ%55,154,855,1+1,3 đ%54,8+0,1 đ%55,11,3 đ%54,91,5 đ%
202455,33+3,07 đ%56,453,853,8+3,1 đ%54,7+3,1 đ%56,4+3,1 đ%56,4+3 đ%
202352,25−0,7 đ%53,450,750,73,4 đ%51,6+1,4 đ%53,30,8 đ%53,4+0 đ%
202252,95−3,27 đ%54,150,254,18 đ%50,27,3 đ%54,1+1,9 đ%53,4+0,3 đ%
202156,23−1,4 đ%62,152,262,1+12,5 đ%57,56,4 đ%52,22,8 đ%53,18,9 đ%
202057,63+8,52 đ%63,949,649,6+0,5 đ%63,9+14,9 đ%55+5,8 đ%62+12,9 đ%
201949,1−0,08 đ%49,24949,1+0,4 đ%490,3 đ%49,20,1 đ%49,10,3 đ%
201849,18−0,6 đ%49,448,748,71,2 đ%49,31,2 đ%49,3+0,1 đ%49,40,1 đ%
201749,78−0,85 đ%50,549,249,90,2 đ%50,5+0,5 đ%49,21,7 đ%49,52 đ%
201650,63−0,63 đ%51,55050,12,5 đ%501,2 đ%50,9+0,3 đ%51,5+0,9 đ%
201551,25−1,15 đ%52,650,652,60,2 đ%51,21,2 đ%50,60,6 đ%50,62,6 đ%
201452,4−0,05 đ%53,251,252,8+0 đ%52,4+0,5 đ%51,21,2 đ%53,2+0,5 đ%
201352,45+0,7 đ%52,851,952,8+1,1 đ%51,90,5 đ%52,4+1,3 đ%52,7+0,9 đ%
201251,75+0,4 đ%52,451,151,7+0,9 đ%52,4+1 đ%51,1+0,6 đ%51,80,9 đ%
201151,35−2,08 đ%52,750,550,84 đ%51,41,9 đ%50,53,4 đ%52,7+1 đ%
201053,43−1,2 đ%54,851,754,8+1,9 đ%53,3+0,1 đ%53,90,9 đ%51,75,9 đ%
200954,62+4,17 đ%57,652,952,9+3,2 đ%53,2+3,9 đ%54,8+5,3 đ%57,6+4,3 đ%
200850,45+0,73 đ%53,349,349,7+0,1 đ%49,30,5 đ%49,51,1 đ%53,3+4,4 đ%
200749,73−1,12 đ%50,648,949,61,5 đ%49,81,1 đ%50,6+0,4 đ%48,92,3 đ%
200650,85−0,85 đ%51,250,251,11,1 đ%50,92,2 đ%50,21 đ%51,2+0,9 đ%
200551,7−2,65 đ%53,150,352,2+0,6 đ%53,10,2 đ%51,20,4 đ%50,310,6 đ%
200454,35+2,63 đ%60,951,651,60,1 đ%53,3+2 đ%51,61,6 đ%60,9+10,2 đ%
200351,72+0,13 đ%53,250,751,7+0 đ%51,3+0,4 đ%53,2+2,2 đ%50,72,1 đ%
200251,6−0,18 đ%52,850,951,7+0,5 đ%50,90,6 đ%510,4 đ%52,80,2 đ%
200151,78·5351,251,251,551,453

26 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế