Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 49,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Hy Lạp49,148,848,648,447,748,2484848,748,5
Slovakia46,351,746,647,246,151,446,846,245,253,2

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202649,1+0,73 đ%49,149,149,1+1,4 đ%···
202548,38+0,15 đ%48,847,747,71 đ%48,4+0,4 đ%48,6+0,6 đ%48,8+0,6 đ%
202448,22−1,45 đ%48,74848,72,9 đ%481,7 đ%480,9 đ%48,20,3 đ%
202349,68−3,62 đ%51,648,551,60,8 đ%49,73,5 đ%48,96,1 đ%48,54,1 đ%
202253,3−3,58 đ%5552,452,47,7 đ%53,24,5 đ%550,5 đ%52,61,6 đ%
202156,88−2,47 đ%60,154,260,1+7,9 đ%57,75,1 đ%55,55,7 đ%54,27 đ%
202059,35+11,52 đ%62,852,252,2+3,3 đ%62,8+13,4 đ%61,2+11 đ%61,2+18,4 đ%
201947,83−0,77 đ%50,242,848,9+0,2 đ%49,4+1,2 đ%50,2+1,4 đ%42,85,9 đ%
201848,6−0,02 đ%48,848,248,70,1 đ%48,20,7 đ%48,8+0,6 đ%48,7+0,1 đ%
201748,62−1,63 đ%48,948,248,82,2 đ%48,91,1 đ%48,22,1 đ%48,61,1 đ%
201650,25−4,53 đ%5149,7511,2 đ%502,2 đ%50,31,9 đ%49,712,8 đ%
201554,78+3,28 đ%62,552,252,2+0,8 đ%52,2+0,3 đ%52,2+1,3 đ%62,5+10,7 đ%
201451,5−12,33 đ%51,950,951,47,8 đ%51,926,5 đ%50,97,9 đ%51,87,1 đ%
201363,83+5,98 đ%78,458,859,2+2,4 đ%78,4+21 đ%58,80,2 đ%58,9+0,7 đ%
201257,85+2,9 đ%5956,856,8+3,2 đ%57,4+2,6 đ%59+4,3 đ%58,2+1,5 đ%
201154,95+2,05 đ%56,753,653,63,1 đ%54,8+4,6 đ%54,7+2,7 đ%56,7+4 đ%
201052,9−1,87 đ%56,750,256,7+1,7 đ%50,23,5 đ%522,8 đ%52,72,9 đ%
200954,78+3,2 đ%55,653,755+5 đ%53,7+1,4 đ%54,8+3,3 đ%55,6+3,1 đ%
200851,58+3,8 đ%52,55050+3,1 đ%52,3+5,5 đ%51,5+3,6 đ%52,5+3 đ%
200747,78+1,95 đ%49,546,846,9+1,7 đ%46,8+1,2 đ%47,9+1,8 đ%49,5+3,1 đ%
200645,83−0,72 đ%46,445,245,22,2 đ%45,61 đ%46,1+0,1 đ%46,4+0,2 đ%
200546,55−2,23 đ%47,44647,41,6 đ%46,63,1 đ%462,4 đ%46,21,8 đ%
200448,78+1 đ%49,74849+2,4 đ%49,7+4,5 đ%48,41,4 đ%481,5 đ%
200347,78+0,73 đ%49,845,246,60,5 đ%45,22,2 đ%49,8+2,4 đ%49,5+3,2 đ%
200247,05−0,35 đ%47,446,347,10,3 đ%47,4+0,2 đ%47,4+0,3 đ%46,31,6 đ%
200147,4−0,7 đ%47,947,147,40,8 đ%47,21 đ%47,10,9 đ%47,90,1 đ%
200048,1+0,13 đ%48,24848,2+0,1 đ%48,2+0,3 đ%480,1 đ%48+0,2 đ%
199947,97·48,147,848,147,948,147,8

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế