Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 44 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Estonia4443,643,843,14344,642,341,741,940,3
Cyprus44,144,343,144,243,142,342,943,241,341,7

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202644+0,63 đ%444444+1 đ%···
202543,37+0,75 đ%43,84343+1,1 đ%43,1+1,4 đ%43,8+1,5 đ%43,61 đ%
202442,63+2,25 đ%44,641,741,9+2,3 đ%41,7+0,7 đ%42,3+1,7 đ%44,6+4,3 đ%
202340,38+1,25 đ%4139,639,6+0,5 đ%41+0,9 đ%40,6+2,1 đ%40,3+1,5 đ%
202239,13−0,27 đ%40,138,539,1+0,3 đ%40,1+1,1 đ%38,50,9 đ%38,81,6 đ%
202139,4+0,15 đ%40,438,838,8+1,2 đ%391 đ%39,41,1 đ%40,4+1,5 đ%
202039,25+0,3 đ%40,537,637,61,6 đ%40+1,2 đ%40,5+1,6 đ%38,9+0 đ%
201938,95+0,63 đ%39,238,839,20,3 đ%38,8+0 đ%38,9+0,4 đ%38,9+2,4 đ%
201838,33−0,02 đ%39,536,539,5+1,1 đ%38,8+1,2 đ%38,5+0 đ%36,52,4 đ%
201738,35−0,55 đ%38,937,638,41,1 đ%37,61,7 đ%38,50,2 đ%38,9+0,8 đ%
201638,9−0,55 đ%39,538,139,5+0,7 đ%39,30,1 đ%38,70,1 đ%38,12,7 đ%
201539,45+1,07 đ%40,838,838,8+0,3 đ%39,4+1,5 đ%38,8+0,7 đ%40,8+1,8 đ%
201438,38+0,32 đ%3937,938,5+0,9 đ%37,90,3 đ%38,1+0,1 đ%39+0,6 đ%
201338,05−1 đ%38,437,637,62 đ%38,21,6 đ%380,7 đ%38,4+0,3 đ%
201239,05+0,83 đ%39,838,139,6+1,5 đ%39,8+1,1 đ%38,7+1,4 đ%38,10,7 đ%
201138,23−2,02 đ%38,837,338,12,8 đ%38,70,2 đ%37,34,6 đ%38,80,5 đ%
201040,25−2,92 đ%41,938,940,9+1,9 đ%38,91,7 đ%41,9+0 đ%39,311,9 đ%
200943,18+6,27 đ%51,23939+2,5 đ%40,6+3,6 đ%41,9+5,9 đ%51,2+13,1 đ%
200836,9+0,5 đ%38,13636,5+0,8 đ%37+1 đ%361 đ%38,1+1,2 đ%
200736,4+0,25 đ%3735,735,7+0,5 đ%36+0,2 đ%37+0,3 đ%36,9+0 đ%
200636,15+1,38 đ%36,935,235,2+0,9 đ%35,80,5 đ%36,7+2,3 đ%36,9+2,8 đ%
200534,78−1,67 đ%36,334,134,34,2 đ%36,3+2,2 đ%34,41,2 đ%34,13,5 đ%
200436,45−0,43 đ%38,534,138,5+0,5 đ%34,12,1 đ%35,61,8 đ%37,6+1,7 đ%
200336,88+0,45 đ%3835,938+0,8 đ%36,20,2 đ%37,4+1,5 đ%35,90,3 đ%
200236,43·37,235,937,236,435,936,2

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế